Phú Thọ — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 277 phường, xã, thị trấn thuộc Phú Thọ theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 13 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 249 Xã, 17 Phường, 11 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/PT.json). (277 wards/communes/townships of Phú Thọ under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 277 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 277 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 277
của 277
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PT-01-001 | Cấp Dẫn | Xã Cấp Dẫn | cap-dan | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-002 | Cát Trù | Xã Cát Trù | cat-tru | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-003 | Chương Xá | Xã Chương Xá | chuong-xa | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-004 | Điêu Lương | Xã Điêu Lương | dieu-luong | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-005 | Đồng Cam | Xã Đồng Cam | dong-cam | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-006 | Đồng Lương | Xã Đồng Lương | dong-luong | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-007 | Hiền Đa | Xã Hiền Đa | hien-da | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-008 | Hương Lung | Xã Hương Lung | huong-lung | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-009 | Ngô Xá | Xã Ngô Xá | ngo-xa | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-010 | Phú Khê | Xã Phú Khê | phu-khe | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-011 | Phú Lạc | Xã Phú Lạc | phu-lac | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-012 | Phùng Xá | Xã Phùng Xá | phung-xa | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-013 | Phượng Vĩ | Xã Phượng Vĩ | phuong-vi | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-014 | Phương Xá | Xã Phương Xá | phuong-xa | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-015 | Sai Nga | Xã Sai Nga | sai-nga | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-016 | Sơn Nga | Xã Sơn Nga | son-nga | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-017 | Sơn Tịnh | Xã Sơn Tịnh | son-tinh | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-018 | Sông Thao | Thị trấn Sông Thao | song-thao | Thị trấn | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-019 | Tạ Xá | Xã Tạ Xá | ta-xa | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-020 | Tam Sơn | Xã Tam Sơn | tam-son | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-021 | Thanh Nga | Xã Thanh Nga | thanh-nga | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-022 | Thụy Liễu | Xã Thụy Liễu | thuy-lieu | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-023 | Tiên Lương | Xã Tiên Lương | tien-luong | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-024 | Tình Cương | Xã Tình Cương | tinh-cuong | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-025 | Tùng Khê | Xã Tùng Khê | tung-khe | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-026 | Tuy Lộc | Xã Tuy Lộc | tuy-loc | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-027 | Văn Bán | Xã Văn Bán | van-ban | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-028 | Văn Khúc | Xã Văn Khúc | van-khuc | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-029 | Xương Thịnh | Xã Xương Thịnh | xuong-thinh | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-030 | Yên Dưỡng | Xã Yên Dưỡng | yen-duong | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-01-031 | Yên Tập | Xã Yên Tập | yen-tap | Xã | PT-01 | Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê | PT | Phú Thọ |
| PT-02-001 | Bằng Doãn | Xã Bằng Doãn | bang-doan | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-002 | Bằng Luân | Xã Bằng Luân | bang-luan | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-003 | Ca Đình | Xã Ca Đình | ca-dinh | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-004 | Chân Mộng | Xã Chân Mộng | chan-mong | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-005 | Chí Đám | Xã Chí Đám | chi-dam | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-006 | Đại Nghĩa | Xã Đại Nghĩa | dai-nghia | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-007 | Đoan Hùng | Thị trấn Đoan Hùng | doan-hung | Thị trấn | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-008 | Đông Khê | Xã Đông Khê | dong-khe | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-009 | Hùng Long | Xã Hùng Long | hung-long | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-010 | Hùng Quan | Xã Hùng Quan | hung-quan | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-011 | Hữu Đô | Xã Hữu Đô | huu-do | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-012 | Minh Lương | Xã Minh Lương | minh-luong | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-013 | Minh Phú | Xã Minh Phú | minh-phu | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-014 | Minh Tiến | Xã Minh Tiến | minh-tien | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-015 | Nghinh Xuyên | Xã Nghinh Xuyên | nghinh-xuyen | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-016 | Ngọc Quan | Xã Ngọc Quan | ngoc-quan | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-017 | Phong Phú | Xã Phong Phú | phong-phu | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-018 | Phú Thứ | Xã Phú Thứ | phu-thu | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-019 | Phúc Lai | Xã Phúc Lai | phuc-lai | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-020 | Phương Trung | Xã Phương Trung | phuong-trung | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-021 | Quế Lâm | Xã Quế Lâm | que-lam | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-022 | Sóc Đăng | Xã Sóc Đăng | soc-dang | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-023 | Tây Cốc | Xã Tây Cốc | tay-coc | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-024 | Tiêu Sơn | Xã Tiêu Sơn | tieu-son | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-025 | Vân Đồn | Xã Vân Đồn | van-don | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-026 | Vân Du | Xã Vân Du | van-du | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-027 | Vụ Quang | Xã Vụ Quang | vu-quang | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-02-028 | Yên Kiện | Xã Yên Kiện | yen-kien | Xã | PT-02 | Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng | PT | Phú Thọ |
| PT-03-001 | Ấm Hạ | Xã Ấm Hạ | am-ha | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-002 | Bằng Giã | Xã Bằng Giã | bang-gia | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-003 | Cáo Điền | Xã Cáo Điền | cao-dien | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-004 | Chính Công | Xã Chính Công | chinh-cong | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-005 | Chuế Lưu | Xã Chuế Lưu | chue-luu | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-006 | Đại Phạm | Xã Đại Phạm | dai-pham | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-007 | Đan Hà | Xã Đan Hà | dan-ha | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-008 | Đan Thượng | Xã Đan Thượng | dan-thuong | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-009 | Động Lâm | Xã Động Lâm | dong-lam | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-010 | Gia Điền | Xã Gia Điền | gia-dien | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-011 | Hạ Hòa | Thị trấn Hạ Hòa | ha-hoa | Thị trấn | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-012 | Hà Lương | Xã Hà Lương | ha-luong | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-013 | Hậu Bổng | Xã Hậu Bổng | hau-bong | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-014 | Hiền Lương | Xã Hiền Lương | hien-luong | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-015 | Hương Xạ | Xã Hương Xạ | huong-xa | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-016 | Lâm Lợi | Xã Lâm Lợi | lam-loi | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-017 | Lang Sơn | Xã Lang Sơn | lang-son | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-018 | Lệnh Khanh | Xã Lệnh Khanh | lenh-khanh | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-019 | Liên Phương | Xã Liên Phương | lien-phuong | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-020 | Mai Tùng | Xã Mai Tùng | mai-tung | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-021 | Minh Côi | Xã Minh Côi | minh-coi | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-022 | Minh Hạc | Xã Minh Hạc | minh-hac | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-023 | Phụ Khánh | Xã Phụ Khánh | phu-khanh | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-024 | Phương Viên | Xã Phương Viên | phuong-vien | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-025 | Quân Khê | Xã Quân Khê | quan-khe | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-026 | Văn Lang | Xã Văn Lang | van-lang | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-027 | Vĩnh Chân | Xã Vĩnh Chân | vinh-chan | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-028 | Vô Tranh | Xã Vô Tranh | vo-tranh | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-029 | Vụ Cầu | Xã Vụ Cầu | vu-cau | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-030 | Xuân Áng | Xã Xuân Áng | xuan-ang | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-031 | Y Sơn | Xã Y Sơn | y-son | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-032 | Yên Kỳ | Xã Yên Kỳ | yen-ky | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-03-033 | Yên Luật | Xã Yên Luật | yen-luat | Xã | PT-03 | Hạ Hòa | Huyện Hạ Hòa | PT | Phú Thọ |
| PT-04-001 | Bản Nguyên | Xã Bản Nguyên | ban-nguyen | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-002 | Cao Xá | Xã Cao Xá | cao-xa | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-003 | Hợp Hải | Xã Hợp Hải | hop-hai | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-004 | Hùng Sơn | Thị trấn Hùng Sơn | hung-son | Thị trấn | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-005 | Kinh Kệ | Xã Kinh Kệ | kinh-ke | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-006 | Lâm Thao | Thị trấn Lâm Thao | lam-thao | Thị trấn | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-007 | Sơn Dương | Xã Sơn Dương | son-duong | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-008 | Sơn Vi | Xã Sơn Vi | son-vi | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-009 | Thạch Sơn | Xã Thạch Sơn | thach-son | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-010 | Tiên Kiên | Xã Tiên Kiên | tien-kien | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-011 | Tứ Xã | Xã Tứ Xã | tu-xa | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-012 | Vĩnh Lại | Xã Vĩnh Lại | vinh-lai | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-013 | Xuân Huy | Xã Xuân Huy | xuan-huy | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-04-014 | Xuân Lũng | Xã Xuân Lũng | xuan-lung | Xã | PT-04 | Lâm Thao | Huyện Lâm Thao | PT | Phú Thọ |
| PT-05-001 | An Đạo | Xã An Đạo | an-dao | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-002 | Bảo Thanh | Xã Bảo Thanh | bao-thanh | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-003 | Bình Bộ | Xã Bình Bộ | binh-bo | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-004 | Gia Thanh | Xã Gia Thanh | gia-thanh | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-005 | Hạ Giáp | Xã Hạ Giáp | ha-giap | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-006 | Lệ Mỹ | Xã Lệ Mỹ | le-my | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-007 | Liên Hoa | Xã Liên Hoa | lien-hoa | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-008 | Phong Châu | Thị trấn Phong Châu | phong-chau | Thị trấn | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-009 | Phú Lộc | Xã Phú Lộc | phu-loc | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-010 | Phú Mỹ | Xã Phú Mỹ | phu-my | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-011 | Phú Nham | Xã Phú Nham | phu-nham | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-012 | Phù Ninh | Xã Phù Ninh | phu-ninh | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-013 | Tiên Du | Xã Tiên Du | tien-du | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-014 | Tiên Phú | Xã Tiên Phú | tien-phu | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-015 | Trạm Thản | Xã Trạm Thản | tram-than | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-016 | Trị Quận | Xã Trị Quận | tri-quan | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-017 | Trung Giáp | Xã Trung Giáp | trung-giap | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-018 | Tử Đà | Xã Tử Đà | tu-da | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-05-019 | Vĩnh Phú | Xã Vĩnh Phú | vinh-phu | Xã | PT-05 | Phù Ninh | Huyện Phù Ninh | PT | Phú Thọ |
| PT-06-001 | Âu Cơ | Phường Âu Cơ | au-co | Phường | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-002 | Hà Lộc | Xã Hà Lộc | ha-loc | Xã | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-003 | Hà Thạch | Xã Hà Thạch | ha-thach | Xã | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-004 | Hùng Vương | Phường Hùng Vương | hung-vuong | Phường | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-005 | Phong Châu | Phường Phong Châu | phong-chau | Phường | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-006 | Phú Hộ | Xã Phú Hộ | phu-ho | Xã | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-007 | Thanh Minh | Xã Thanh Minh | thanh-minh | Xã | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-008 | Thanh Vinh | Xã Thanh Vinh | thanh-vinh | Xã | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-009 | Trường Thịnh | Phường Trường Thịnh | truong-thinh | Phường | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-06-010 | Văn Lung | Xã Văn Lung | van-lung | Xã | PT-06 | Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ | PT | Phú Thọ |
| PT-07-001 | Cổ Tiết | Xã Cổ Tiết | co-tiet | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-002 | Dậu Dương | Xã Dậu Dương | dau-duong | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-003 | Dị Nậu | Xã Dị Nậu | di-nau | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-004 | Hiền Quan | Xã Hiền Quan | hien-quan | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-005 | Hồng Đà | Xã Hồng Đà | hong-da | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-006 | Hùng Đô | Xã Hùng Đô | hung-do | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-007 | Hưng Hóa | Thị trấn Hưng Hóa | hung-hoa | Thị trấn | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-008 | Hương Nha | Xã Hương Nha | huong-nha | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-009 | Hương Nộn | Xã Hương Nộn | huong-non | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-010 | Phương Thịnh | Xã Phương Thịnh | phuong-thinh | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-011 | Quang Húc | Xã Quang Húc | quang-huc | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-012 | Tam Cường | Xã Tam Cường | tam-cuong | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-013 | Tề Lễ | Xã Tề Lễ | te-le | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-014 | Thanh Uyên | Xã Thanh Uyên | thanh-uyen | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-015 | Thọ Văn | Xã Thọ Văn | tho-van | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-016 | Thượng Nông | Xã Thượng Nông | thuong-nong | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-017 | Tứ Mỹ | Xã Tứ Mỹ | tu-my | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-018 | Văn Lương | Xã Văn Lương | van-luong | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-019 | Vực Trường | Xã Vực Trường | vuc-truong | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-07-020 | Xuân Quang | Xã Xuân Quang | xuan-quang | Xã | PT-07 | Tam Nông | Huyện Tam Nông | PT | Phú Thọ |
| PT-08-001 | Đồng Sơn | Xã Đồng Sơn | dong-son | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-002 | Kiệt Sơn | Xã Kiệt Sơn | kiet-son | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-003 | Kim Thượng | Xã Kim Thượng | kim-thuong | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-004 | Lai Đồng | Xã Lai Đồng | lai-dong | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-005 | Long Cốc | Xã Long Cốc | long-coc | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-006 | Minh Đài | Xã Minh Đài | minh-dai | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-007 | Mỹ Thuận | Xã Mỹ Thuận | my-thuan | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-008 | Tam Thanh | Xã Tam Thanh | tam-thanh | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-009 | Tân Phú | Xã Tân Phú | tan-phu | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-010 | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | tan-son | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-011 | Thạch Kiệt | Xã Thạch Kiệt | thach-kiet | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-012 | Thu Cúc | Xã Thu Cúc | thu-cuc | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-013 | Thu Ngạc | Xã Thu Ngạc | thu-ngac | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-014 | Văn Luông | Xã Văn Luông | van-luong | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-015 | Vinh Tiền | Xã Vinh Tiền | vinh-tien | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-016 | Xuân Đài | Xã Xuân Đài | xuan-dai | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-08-017 | Xuân Sơn | Xã Xuân Sơn | xuan-son | Xã | PT-08 | Tân Sơn | Huyện Tân Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-09-001 | Chí Tiên | Xã Chí Tiên | chi-tien | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-002 | Đại An | Xã Đại An | dai-an | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-003 | Đỗ Sơn | Xã Đỗ Sơn | do-son | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-004 | Đỗ Xuyên | Xã Đỗ Xuyên | do-xuyen | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-005 | Đông Lĩnh | Xã Đông Lĩnh | dong-linh | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-006 | Đông Thành | Xã Đông Thành | dong-thanh | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-007 | Đồng Xuân | Xã Đồng Xuân | dong-xuan | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-008 | Hanh Cù | Xã Hanh Cù | hanh-cu | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-009 | Hoàng Cương | Xã Hoàng Cương | hoang-cuong | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-010 | Khải Xuân | Xã Khải Xuân | khai-xuan | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-011 | Lương Lỗ | Xã Lương Lỗ | luong-lo | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-012 | Mạn Lạn | Xã Mạn Lạn | man-lan | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-013 | Năng Yên | Xã Năng Yên | nang-yen | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-014 | Ninh Dân | Xã Ninh Dân | ninh-dan | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-015 | Phương Lĩnh | Xã Phương Lĩnh | phuong-linh | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-016 | Quảng Nạp | Xã Quảng Nạp | quang-nap | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-017 | Sơn Cương | Xã Sơn Cương | son-cuong | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-018 | Thái Ninh | Xã Thái Ninh | thai-ninh | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-019 | Thanh Ba | Thị trấn Thanh Ba | thanh-ba | Thị trấn | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-020 | Thanh Hà | Xã Thanh Hà | thanh-ha | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-021 | Thanh Vân | Xã Thanh Vân | thanh-van | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-022 | Thanh Xá | Xã Thanh Xá | thanh-xa | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-023 | Vân Lĩnh | Xã Vân Lĩnh | van-linh | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-024 | Võ Lao | Xã Võ Lao | vo-lao | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-025 | Vũ Yển | Xã Vũ Yển | vu-yen | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-026 | Yển Khê | Xã Yển Khê | yen-khe | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-09-027 | Yên Nội | Xã Yên Nội | yen-noi | Xã | PT-09 | Thanh Ba | Huyện Thanh Ba | PT | Phú Thọ |
| PT-10-001 | Cự Đồng | Xã Cự Đồng | cu-dong | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-002 | Cự Thắng | Xã Cự Thắng | cu-thang | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-003 | Địch Quả | Xã Địch Quả | dich-qua | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-004 | Đông Cửu | Xã Đông Cửu | dong-cuu | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-005 | Giáp Lai | Xã Giáp Lai | giap-lai | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-006 | Hương Cần | Xã Hương Cần | huong-can | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-007 | Khả Cửu | Xã Khả Cửu | kha-cuu | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-008 | Lương Nha | Xã Lương Nha | luong-nha | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-009 | Sơn Hùng | Xã Sơn Hùng | son-hung | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-010 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-011 | Tân Minh | Xã Tân Minh | tan-minh | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-012 | Tất Thắng | Xã Tất Thắng | tat-thang | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-013 | Thạch Khoán | Xã Thạch Khoán | thach-khoan | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-014 | Thắng Sơn | Xã Thắng Sơn | thang-son | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-015 | Thanh Sơn | Thị trấn Thanh Sơn | thanh-son | Thị trấn | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-016 | Thục Luyện | Xã Thục Luyện | thuc-luyen | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-017 | Thượng Cửu | Xã Thượng Cửu | thuong-cuu | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-018 | Tinh Nhuệ | Xã Tinh Nhuệ | tinh-nhue | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-019 | Văn Miếu | Xã Văn Miếu | van-mieu | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-020 | Võ Miếu | Xã Võ Miếu | vo-mieu | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-021 | Yên Lãng | Xã Yên Lãng | yen-lang | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-022 | Yên Lương | Xã Yên Lương | yen-luong | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-10-023 | Yên Sơn | Xã Yên Sơn | yen-son | Xã | PT-10 | Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn | PT | Phú Thọ |
| PT-11-001 | Bảo Yên | Xã Bảo Yên | bao-yen | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-002 | Đào Xá | Xã Đào Xá | dao-xa | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-003 | Đoan Hạ | Xã Đoan Hạ | doan-ha | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-004 | Đồng Luận | Xã Đồng Luận | dong-luan | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-005 | Hoàng Xá | Xã Hoàng Xá | hoang-xa | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-006 | Phượng Mao | Xã Phượng Mao | phuong-mao | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-007 | Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy | son-thuy | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-008 | Tân Phương | Xã Tân Phương | tan-phuong | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-009 | Thạch Đồng | Xã Thạch Đồng | thach-dong | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-010 | Thanh Thủy | Thị trấn Thanh Thủy | thanh-thuy | Thị trấn | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-011 | Trung Nghĩa | Xã Trung Nghĩa | trung-nghia | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-012 | Trung Thịnh | Xã Trung Thịnh | trung-thinh | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-013 | Tu Vũ | Xã Tu Vũ | tu-vu | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-014 | Xuân Lộc | Xã Xuân Lộc | xuan-loc | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-11-015 | Yến Mao | Xã Yến Mao | yen-mao | Xã | PT-11 | Thanh Thủy | Huyện Thanh Thủy | PT | Phú Thọ |
| PT-12-001 | Bạch Hạc | Phường Bạch Hạc | bach-hac | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-002 | Bến Gót | Phường Bến Gót | ben-got | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-003 | Chu Hóa | Xã Chu Hóa | chu-hoa | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-004 | Dữu Lâu | Phường Dữu Lâu | duu-lau | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-005 | Gia Cẩm | Phường Gia Cẩm | gia-cam | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-006 | Hùng Lô | Xã Hùng Lô | hung-lo | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-007 | Hy Cương | Xã Hy Cương | hy-cuong | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-008 | Kim Đức | Xã Kim Đức | kim-duc | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-009 | Minh Nông | Phường Minh Nông | minh-nong | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-010 | Minh Phương | Phường Minh Phương | minh-phuong | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-011 | Nông Trang | Phường Nông Trang | nong-trang | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-012 | Phượng Lâu | Xã Phượng Lâu | phuong-lau | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-013 | Sông Lô | Xã Sông Lô | song-lo | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-014 | Tân Dân | Phường Tân Dân | tan-dan | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-015 | Tân Đức | Xã Tân Đức | tan-duc | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-016 | Thanh Đình | Xã Thanh Đình | thanh-dinh | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-017 | Thanh Miếu | Phường Thanh Miếu | thanh-mieu | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-018 | Thọ Sơn | Phường Thọ Sơn | tho-son | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-019 | Thụy Vân | Xã Thụy Vân | thuy-van | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-020 | Tiên Cát | Phường Tiên Cát | tien-cat | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-021 | Trưng Vương | Xã Trưng Vương | trung-vuong | Xã | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-022 | Vân Cơ | Phường Vân Cơ | van-co | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-12-023 | Vân Phú | Phường Vân Phú | van-phu | Phường | PT-12 | Việt Trì | Thành phố Việt Trì | PT | Phú Thọ |
| PT-13-001 | Đồng Lạc | Xã Đồng Lạc | dong-lac | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-002 | Đồng Thịnh | Xã Đồng Thịnh | dong-thinh | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-003 | Hưng Long | Xã Hưng Long | hung-long | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-004 | Lương Sơn | Xã Lương Sơn | luong-son | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-005 | Minh Hòa | Xã Minh Hòa | minh-hoa | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-006 | Mỹ Lung | Xã Mỹ Lung | my-lung | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-007 | Mỹ Lương | Xã Mỹ Lương | my-luong | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-008 | Nga Hoàng | Xã Nga Hoàng | nga-hoang | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-009 | Ngọc Đồng | Xã Ngọc Đồng | ngoc-dong | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-010 | Ngọc Lập | Xã Ngọc Lập | ngoc-lap | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-011 | Phúc Khánh | Xã Phúc Khánh | phuc-khanh | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-012 | Thượng Long | Xã Thượng Long | thuong-long | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-013 | Trung Sơn | Xã Trung Sơn | trung-son | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-014 | Xuân An | Xã Xuân An | xuan-an | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-015 | Xuân Thủy | Xã Xuân Thủy | xuan-thuy | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-016 | Xuân Viên | Xã Xuân Viên | xuan-vien | Xã | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |
| PT-13-017 | Yên Lập | Thị trấn Yên Lập | yen-lap | Thị trấn | PT-13 | Yên Lập | Huyện Yên Lập | PT | Phú Thọ |