💡 Điểm chính

  • Chứa 34 bản ghi / 7 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 34

⚠️ Hiển thị 20 của 34 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Code Name Codename Division Type Division Type En Phone Code Ward Count
1Thành phố Hà Nộiha_noithành phố trung ươngcentrally-governed city24126
4Tỉnh Cao Bằngcao_bangtỉnhprovince20656
8Tỉnh Tuyên Quangtuyen_quangtỉnhprovince207124
11Tỉnh Điện Biêndien_bientỉnhprovince21545
12Tỉnh Lai Châulai_chautỉnhprovince21338
14Tỉnh Sơn Lason_latỉnhprovince21275
15Tỉnh Lào Cailao_caitỉnhprovince21499
19Tỉnh Thái Nguyênthai_nguyentỉnhprovince20892
20Tỉnh Lạng Sơnlang_sontỉnhprovince20565
22Tỉnh Quảng Ninhquang_ninhtỉnhprovince20354
24Tỉnh Bắc Ninhbac_ninhtỉnhprovince22299
25Tỉnh Phú Thọphu_thotỉnhprovince210148
31Thành phố Hải Phònghai_phongthành phố trung ươngcentrally-governed city225114
33Tỉnh Hưng Yênhung_yentỉnhprovince221104
37Tỉnh Ninh Bìnhninh_binhtỉnhprovince229129
38Tỉnh Thanh Hóathanh_hoatỉnhprovince237166
40Tỉnh Nghệ Annghe_antỉnhprovince238130
42Tỉnh Hà Tĩnhha_tinhtỉnhprovince23969
44Tỉnh Quảng Trịquang_tritỉnhprovince23378
46Thành phố Huếhuethành phố trung ươngcentrally-governed city23440
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04