Việt Nam — Đơn vị hành chính cấp huyện (quận/huyện/thị xã/thành phố) kèm mã vùng & mã bưu chính - Tải miễn phí
578 đơn vị cấp huyện (quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh) của Việt Nam theo cách tổ chức dữ liệu của kho nguồn, kèm tỉnh trực thuộc, loại đơn vị, mã vùng điện thoại, khoảng mã bưu chính và số phường/xã trực thuộc. Trích xuất từ trường 'units' trong các tệp VN/<tỉnh>.json của AlexanderPhan04/vietnam-location-data (MIT). (578 district-level units — urban districts, rural districts, towns and provincial cities — with parent province, unit type, telephone area code, postal code range and ward count.) Chứa 578 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 578 bản ghi / 12 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: https://github.com/AlexanderPhan04/vietnam-location-data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 578
⚠️ Hiển thị 20 của 578 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Province Code | Province Name | Code | Id | Name | Type | Type Code | Area Code | Postal Code Min | Postal Code Max | Ward Count | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AG | An Giang | AP | AG-AP | An Phú | Huyện | RURAL_DISTRICT | 884000 | 884900 | 2 | Huyện đầu nguồn sông Hậu, cộng đồng người Chăm Hồi giáo | |
| AG | An Giang | CP | AG-CP | Châu Phú | Huyện | RURAL_DISTRICT | 883000 | 883900 | 1 | ||
| AG | An Giang | CT | AG-CT | Châu Thành | Huyện | RURAL_DISTRICT | 888000 | 888900 | 2 | Vùng công nghiệp Bình Hòa | |
| AG | An Giang | CM | AG-CM | Chợ Mới | Huyện | RURAL_DISTRICT | 887000 | 887900 | 2 | Huyện Cù Lao, dân số đông nhất tỉnh (Đang quy hoạch lên Thị xã) | |
| AG | An Giang | PT | AG-PT | Phú Tân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 885500 | 885800 | 2 | Cù lao Năng Gù - Thánh địa Phật giáo Hòa Hảo | |
| AG | An Giang | CD | AG-CD | TP. Châu Đốc | Thành phố | CITY | 882000 | 882900 | 2 | Thành phố du lịch tâm linh (Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam) | |
| AG | An Giang | LX | AG-LX | TP. Long Xuyên | Thành phố | CITY | 880000 | 881000 | 2 | Tỉnh lỵ (Đô thị loại I) - Quê hương Chủ tịch Tôn Đức Thắng | |
| AG | An Giang | TC | AG-TC | TX. Tân Châu | Thị xã | TOWN | 885000 | 885900 | 2 | Thủ phủ tơ lụa, cửa khẩu đường sông Vĩnh Xương | |
| AG | An Giang | TB | AG-TB | TX. Tịnh Biên | Thị xã | TOWN | 886000 | 886900 | 3 | Đô thị biên giới (Mới nâng cấp từ huyện năm 2023) - Núi Cấm | |
| AG | An Giang | TS | AG-TS | Thoại Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 889000 | 889900 | 2 | Di chỉ văn hóa Óc Eo | |
| AG | An Giang | TT | AG-TT | Tri Tôn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 886500 | 886800 | 2 | Huyện miền núi, Hồ Tà Pạ, văn hóa Khmer | |
| BN | Bắc Ninh | GB | BN-GB | Gia Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 167000 | 167900 | 6 | Bắc Ninh cũ | |
| BN | Bắc Ninh | HH | BN-HH | Hiệp Hòa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 235000 | 235900 | 5 | Bắc Giang cũ (Cửa ngõ phía Tây) | |
| BN | Bắc Ninh | LT | BN-LT | Lương Tài | Huyện | RURAL_DISTRICT | 168000 | 168900 | 5 | Bắc Ninh cũ | |
| BN | Bắc Ninh | LG | BN-LG | Lạng Giang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 237000 | 237900 | 6 | Bắc Giang cũ | |
| BN | Bắc Ninh | LNa | BN-LNa | Lục Nam | Huyện | RURAL_DISTRICT | 233000 | 233900 | 7 | Bắc Giang cũ | |
| BN | Bắc Ninh | LNg | BN-LNg | Lục Ngạn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 232000 | 232900 | 14 | Vùng vải thiều (Bắc Giang cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | SD | BN-SD | Sơn Động | Huyện | RURAL_DISTRICT | 239000 | 239900 | 9 | Huyện miền núi phía Đông (Bắc Giang cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | TPBG | BN-TPBG | TP. Bắc Giang | Thành phố | CITY | 230000 | 231000 | 5 | Trung tâm kinh tế phía Bắc (Bắc Giang cũ - Đã mở rộng địa giới) | |
| BN | Bắc Ninh | TPBN | BN-TPBN | TP. Bắc Ninh | Thành phố | CITY | 160000 | 161000 | 7 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Đô thị loại I) |