💡 Điểm chính

  • Chứa 578 bản ghi / 12 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: https://github.com/AlexanderPhan04/vietnam-location-data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 578

⚠️ Hiển thị 20 của 578 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Province Code Province Name Code Id Name Type Type Code Area Code Postal Code Min Postal Code Max Ward Count Note
AGAn GiangAPAG-APAn PhúHuyệnRURAL_DISTRICT8840008849002Huyện đầu nguồn sông Hậu, cộng đồng người Chăm Hồi giáo
AGAn GiangCPAG-CPChâu PhúHuyệnRURAL_DISTRICT8830008839001
AGAn GiangCTAG-CTChâu ThànhHuyệnRURAL_DISTRICT8880008889002Vùng công nghiệp Bình Hòa
AGAn GiangCMAG-CMChợ MớiHuyệnRURAL_DISTRICT8870008879002Huyện Cù Lao, dân số đông nhất tỉnh (Đang quy hoạch lên Thị xã)
AGAn GiangPTAG-PTPhú TânHuyệnRURAL_DISTRICT8855008858002Cù lao Năng Gù - Thánh địa Phật giáo Hòa Hảo
AGAn GiangCDAG-CDTP. Châu ĐốcThành phốCITY8820008829002Thành phố du lịch tâm linh (Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam)
AGAn GiangLXAG-LXTP. Long XuyênThành phốCITY8800008810002Tỉnh lỵ (Đô thị loại I) - Quê hương Chủ tịch Tôn Đức Thắng
AGAn GiangTCAG-TCTX. Tân ChâuThị xãTOWN8850008859002Thủ phủ tơ lụa, cửa khẩu đường sông Vĩnh Xương
AGAn GiangTBAG-TBTX. Tịnh BiênThị xãTOWN8860008869003Đô thị biên giới (Mới nâng cấp từ huyện năm 2023) - Núi Cấm
AGAn GiangTSAG-TSThoại SơnHuyệnRURAL_DISTRICT8890008899002Di chỉ văn hóa Óc Eo
AGAn GiangTTAG-TTTri TônHuyệnRURAL_DISTRICT8865008868002Huyện miền núi, Hồ Tà Pạ, văn hóa Khmer
BNBắc NinhGBBN-GBGia BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT1670001679006Bắc Ninh cũ
BNBắc NinhHHBN-HHHiệp HòaHuyệnRURAL_DISTRICT2350002359005Bắc Giang cũ (Cửa ngõ phía Tây)
BNBắc NinhLTBN-LTLương TàiHuyệnRURAL_DISTRICT1680001689005Bắc Ninh cũ
BNBắc NinhLGBN-LGLạng GiangHuyệnRURAL_DISTRICT2370002379006Bắc Giang cũ
BNBắc NinhLNaBN-LNaLục NamHuyệnRURAL_DISTRICT2330002339007Bắc Giang cũ
BNBắc NinhLNgBN-LNgLục NgạnHuyệnRURAL_DISTRICT23200023290014Vùng vải thiều (Bắc Giang cũ)
BNBắc NinhSDBN-SDSơn ĐộngHuyệnRURAL_DISTRICT2390002399009Huyện miền núi phía Đông (Bắc Giang cũ)
BNBắc NinhTPBGBN-TPBGTP. Bắc GiangThành phốCITY2300002310005Trung tâm kinh tế phía Bắc (Bắc Giang cũ - Đã mở rộng địa giới)
BNBắc NinhTPBNBN-TPBNTP. Bắc NinhThành phốCITY1600001610007Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Đô thị loại I)
Nguồn: https://github.com/AlexanderPhan04/vietnam-location-data Cập nhật lần cuối: 2026-04