Quảng Bình — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 163 phường, xã, thị trấn thuộc Quảng Bình theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 8 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 142 Xã, 13 Phường, 8 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/QB.json). (163 wards/communes/townships of Quảng Bình under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 163 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 163 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 163
của 163
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QB-01-001 | Quảng Hòa | Xã Quảng Hòa | quang-hoa | Xã | QB-01 | Ba Đồn | Thị xã Ba Đồn | QB | Quảng Bình |
| QB-01-002 | Quảng Phong | Phường Quảng Phong | quang-phong | Phường | QB-01 | Ba Đồn | Thị xã Ba Đồn | QB | Quảng Bình |
| QB-01-003 | Quảng Thọ | Phường Quảng Thọ | quang-tho | Phường | QB-01 | Ba Đồn | Thị xã Ba Đồn | QB | Quảng Bình |
| QB-01-004 | Quảng Thuận | Phường Quảng Thuận | quang-thuan | Phường | QB-01 | Ba Đồn | Thị xã Ba Đồn | QB | Quảng Bình |
| QB-01-005 | Quảng Thủy | Xã Quảng Thủy | quang-thuy | Xã | QB-01 | Ba Đồn | Thị xã Ba Đồn | QB | Quảng Bình |
| QB-02-001 | Bắc Trạch | Xã Bắc Trạch | bac-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-002 | Cự Nẫm | Xã Cự Nẫm | cu-nam | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-003 | Đại Trạch | Xã Đại Trạch | dai-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-004 | Đồng Trạch | Xã Đồng Trạch | dong-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-005 | Đức Trạch | Xã Đức Trạch | duc-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-006 | Hạ Trạch | Xã Hạ Trạch | ha-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-007 | Hải Trạch | Xã Hải Trạch | hai-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-008 | Hoà Trạch | Xã Hoà Trạch | hoa-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-009 | Hoàn Lão | Thị trấn Hoàn Lão | hoan-lao | Thị trấn | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-010 | Hoàn Trạch | Xã Hoàn Trạch | hoan-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-011 | Hưng Trạch | Xã Hưng Trạch | hung-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-012 | Lâm Trạch | Xã Lâm Trạch | lam-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-013 | Liên Trạch | Xã Liên Trạch | lien-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-014 | Lý Trạch | Xã Lý Trạch | ly-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-015 | Mỹ Trạch | Xã Mỹ Trạch | my-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-016 | Nam Trạch | Xã Nam Trạch | nam-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-017 | Nhân Trạch | Xã Nhân Trạch | nhan-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-018 | Nông trường Việt Trung | Thị trấn Nông trường Việt Trung | nong-truong-viet-trung | Thị trấn | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-019 | Phú Định | Xã Phú Định | phu-dinh | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-020 | Phú Trạch | Xã Phú Trạch | phu-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-021 | Phúc Trạch | Xã Phúc Trạch | phuc-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-022 | Sơn Lộc | Xã Sơn Lộc | son-loc | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-023 | Sơn Trạch | Xã Sơn Trạch | son-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-024 | Tân Trạch | Xã Tân Trạch | tan-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-025 | Tây Trạch | Xã Tây Trạch | tay-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-026 | Thanh Trạch | Xã Thanh Trạch | thanh-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-027 | Thượng Trạch | Xã Thượng Trạch | thuong-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-028 | Trung Trạch | Xã Trung Trạch | trung-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-029 | Vạn Trạch | Xã Vạn Trạch | van-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-02-030 | Xuân Trạch | Xã Xuân Trạch | xuan-trach | Xã | QB-02 | Bố Trạch | Huyện Bố Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-03-001 | Bắc Lý | Phường Bắc Lý | bac-ly | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-002 | Bắc Nghĩa | Phường Bắc Nghĩa | bac-nghia | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-003 | Bảo Ninh | Xã Bảo Ninh | bao-ninh | Xã | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-004 | Đồng Mỹ | Phường Đồng Mỹ | dong-my | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-005 | Đồng Phú | Phường Đồng Phú | dong-phu | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-006 | Đồng Sơn | Phường Đồng Sơn | dong-son | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-007 | Đức Ninh | Xã Đức Ninh | duc-ninh | Xã | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-008 | Đức Ninh Đông | Phường Đức Ninh Đông | duc-ninh-dong | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-009 | Hải Đình | Phường Hải Đình | hai-dinh | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-010 | Hải Thành | Phường Hải Thành | hai-thanh | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-011 | Lộc Ninh | Xã Lộc Ninh | loc-ninh | Xã | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-012 | Nam Lý | Phường Nam Lý | nam-ly | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-013 | Nghĩa Ninh | Xã Nghĩa Ninh | nghia-ninh | Xã | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-014 | Phú Hải | Phường Phú Hải | phu-hai | Phường | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-015 | Quang Phú | Xã Quang Phú | quang-phu | Xã | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-03-016 | Thuận Đức | Xã Thuận Đức | thuan-duc | Xã | QB-03 | Đồng Hới | Thành phố Đồng Hới | QB | Quảng Bình |
| QB-04-001 | An Thuỷ | Xã An Thuỷ | an-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-002 | Cam Thủy | Xã Cam Thủy | cam-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-003 | Dương Thủy | Xã Dương Thủy | duong-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-004 | Hoa Thủy | Xã Hoa Thủy | hoa-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-005 | Hồng Thủy | Xã Hồng Thủy | hong-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-006 | Hưng Thủy | Xã Hưng Thủy | hung-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-007 | Kiến Giang | Thị trấn Kiến Giang | kien-giang | Thị trấn | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-008 | Kim Thủy | Xã Kim Thủy | kim-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-009 | Lâm Thủy | Xã Lâm Thủy | lam-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-010 | Liên Thủy | Xã Liên Thủy | lien-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-011 | Lộc Thủy | Xã Lộc Thủy | loc-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-012 | Mai Thủy | Xã Mai Thủy | mai-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-013 | Mỹ Thủy | Xã Mỹ Thủy | my-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-014 | Ngân Thủy | Xã Ngân Thủy | ngan-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-015 | Ngư Thủy Bắc | Xã Ngư Thủy Bắc | ngu-thuy-bac | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-016 | Ngư Thủy Nam | Xã Ngư Thủy Nam | ngu-thuy-nam | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-017 | Ngư Thủy Trung | Xã Ngư Thủy Trung | ngu-thuy-trung | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-018 | Nông Trường Lệ Ninh | Thị trấn Nông Trường Lệ Ninh | nong-truong-le-ninh | Thị trấn | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-019 | Phong Thủy | Xã Phong Thủy | phong-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-020 | Phú Thủy | Xã Phú Thủy | phu-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-021 | Sen Thủy | Xã Sen Thủy | sen-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-022 | Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy | son-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-023 | Tân Thủy | Xã Tân Thủy | tan-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-024 | Thái Thủy | Xã Thái Thủy | thai-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-025 | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | thanh-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-026 | Trường Thủy | Xã Trường Thủy | truong-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-027 | Văn Thủy | Xã Văn Thủy | van-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-04-028 | Xuân Thủy | Xã Xuân Thủy | xuan-thuy | Xã | QB-04 | Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy | QB | Quảng Bình |
| QB-05-001 | Dân Hóa | Xã Dân Hóa | dan-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-002 | Hóa Hợp | Xã Hóa Hợp | hoa-hop | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-003 | Hóa Phúc | Xã Hóa Phúc | hoa-phuc | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-004 | Hóa Sơn | Xã Hóa Sơn | hoa-son | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-005 | Hóa Thanh | Xã Hóa Thanh | hoa-thanh | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-006 | Hóa Tiến | Xã Hóa Tiến | hoa-tien | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-007 | Hồng Hóa | Xã Hồng Hóa | hong-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-008 | Minh Hóa | Xã Minh Hóa | minh-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-009 | Quy Đạt | Thị trấn Quy Đạt | quy-dat | Thị trấn | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-010 | Quy Hóa | Xã Quy Hóa | quy-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-011 | Tân Hóa | Xã Tân Hóa | tan-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-012 | Thượng Hóa | Xã Thượng Hóa | thuong-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-013 | Trọng Hóa | Xã Trọng Hóa | trong-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-014 | Trung Hóa | Xã Trung Hóa | trung-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-015 | Xuân Hóa | Xã Xuân Hóa | xuan-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-05-016 | Yên Hóa | Xã Yên Hóa | yen-hoa | Xã | QB-05 | Minh Hóa | Huyện Minh Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-06-001 | An Ninh | Xã An Ninh | an-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-002 | Duy Ninh | Xã Duy Ninh | duy-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-003 | Gia Ninh | Xã Gia Ninh | gia-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-004 | Hải Ninh | Xã Hải Ninh | hai-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-005 | Hàm Ninh | Xã Hàm Ninh | ham-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-006 | Hiền Ninh | Xã Hiền Ninh | hien-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-007 | Lương Ninh | Xã Lương Ninh | luong-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-008 | Quán Hàu | Thị trấn Quán Hàu | quan-hau | Thị trấn | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-009 | Tân Ninh | Xã Tân Ninh | tan-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-010 | Trường Sơn | Xã Trường Sơn | truong-son | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-011 | Trường Xuân | Xã Trường Xuân | truong-xuan | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-012 | Vạn Ninh | Xã Vạn Ninh | van-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-013 | Vĩnh Ninh | Xã Vĩnh Ninh | vinh-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-014 | Võ Ninh | Xã Võ Ninh | vo-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-06-015 | Xuân Ninh | Xã Xuân Ninh | xuan-ninh | Xã | QB-06 | Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh | QB | Quảng Bình |
| QB-07-001 | Ba Đồn | Thị trấn Ba Đồn | ba-don | Thị trấn | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-002 | Cảnh Dương | Xã Cảnh Dương | canh-duong | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-003 | Cảnh Hoá | Xã Cảnh Hoá | canh-hoa | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-004 | Phù Hóa | Xã Phù Hóa | phu-hoa | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-005 | Quảng Châu | Xã Quảng Châu | quang-chau | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-006 | Quảng Đông | Xã Quảng Đông | quang-dong | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-007 | Quảng Hải | Xã Quảng Hải | quang-hai | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-008 | Quảng Hoà | Xã Quảng Hoà | quang-hoa | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-009 | Quảng Hợp | Xã Quảng Hợp | quang-hop | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-010 | Quảng Hưng | Xã Quảng Hưng | quang-hung | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-011 | Quảng Kim | Xã Quảng Kim | quang-kim | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-012 | Quảng Liên | Xã Quảng Liên | quang-lien | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-013 | Quảng Lộc | Xã Quảng Lộc | quang-loc | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-014 | Quảng Long | Xã Quảng Long | quang-long | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-015 | Quảng Lưu | Xã Quảng Lưu | quang-luu | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-016 | Quảng Minh | Xã Quảng Minh | quang-minh | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-017 | Quảng Phong | Xã Quảng Phong | quang-phong | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-018 | Quảng Phú | Xã Quảng Phú | quang-phu | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-019 | Quảng Phúc | Xã Quảng Phúc | quang-phuc | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-020 | Quảng Phương | Xã Quảng Phương | quang-phuong | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-021 | Quảng Sơn | Xã Quảng Sơn | quang-son | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-022 | Quảng Tân | Xã Quảng Tân | quang-tan | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-023 | Quảng Thạch | Xã Quảng Thạch | quang-thach | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-024 | Quảng Thanh | Xã Quảng Thanh | quang-thanh | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-025 | Quảng Thọ | Xã Quảng Thọ | quang-tho | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-026 | Quảng Thuỷ | Xã Quảng Thuỷ | quang-thuy | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-027 | Quảng Tiên | Xã Quảng Tiên | quang-tien | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-028 | Quảng Tiến | Xã Quảng Tiến | quang-tien | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-029 | Quảng Trung | Xã Quảng Trung | quang-trung | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-030 | Quảng Trường | Xã Quảng Trường | quang-truong | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-031 | Quảng Tùng | Xã Quảng Tùng | quang-tung | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-032 | Quảng Văn | Xã Quảng Văn | quang-van | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-07-033 | Quảng Xuân | Xã Quảng Xuân | quang-xuan | Xã | QB-07 | Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch | QB | Quảng Bình |
| QB-08-001 | Cao Quảng | Xã Cao Quảng | cao-quang | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-002 | Châu Hóa | Xã Châu Hóa | chau-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-003 | Đồng Hóa | Xã Đồng Hóa | dong-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-004 | Đồng Lê | Thị trấn Đồng Lê | dong-le | Thị trấn | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-005 | Đức Hóa | Xã Đức Hóa | duc-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-006 | Hương Hóa | Xã Hương Hóa | huong-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-007 | Kim Hóa | Xã Kim Hóa | kim-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-008 | Lâm Hóa | Xã Lâm Hóa | lam-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-009 | Lê Hóa | Xã Lê Hóa | le-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-010 | Mai Hóa | Xã Mai Hóa | mai-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-011 | Nam Hóa | Xã Nam Hóa | nam-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-012 | Ngư Hóa | Xã Ngư Hóa | ngu-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-013 | Phong Hóa | Xã Phong Hóa | phong-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-014 | Sơn Hóa | Xã Sơn Hóa | son-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-015 | Thạch Hóa | Xã Thạch Hóa | thach-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-016 | Thanh Hóa | Xã Thanh Hóa | thanh-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-017 | Thanh Thạch | Xã Thanh Thạch | thanh-thach | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-018 | Thuận Hóa | Xã Thuận Hóa | thuan-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-019 | Tiến Hóa | Xã Tiến Hóa | tien-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |
| QB-08-020 | Văn Hóa | Xã Văn Hóa | van-hoa | Xã | QB-08 | Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa | QB | Quảng Bình |