Quảng Ninh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 54 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Quảng Ninh theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (54 ward/commune-level postal codes for Quảng Ninh, post-2025 structure.) Chứa 54 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 54 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 54
⚠️ Hiển thị 20 của 54 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 01106 | Hồng Gai | Phường | P. Hồng Gai | Hong Gai | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 2 | 01111 | Hà Lầm | Phường | P. Hà Lầm | Ha Lam | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 3 | 01114 | Hà Tu | Phường | P. Hà Tu | Ha Tu | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 4 | 01117 | Cao Xanh | Phường | P. Cao Xanh | Cao Xanh | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 5 | 01119 | Bãi Cháy | Phường | P. Bãi Cháy | Bai Chay | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 6 | 01123 | Việt Hưng | Phường | P. Việt Hưng | Viet Hung | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 7 | 01125 | Tuần Châu | Phường | P. Tuần Châu | Tuan Chau | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 8 | 01126 | Hoành Bồ | Phường | P. Hoành Bồ | Hoanh Bo | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 9 | 01130 | Thống Nhất | Xã | X. Thống Nhất | Thong Nhat | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 10 | 01133 | Kỳ Thượng | Xã | X. Kỳ Thượng | Ky Thuong | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 11 | 01137 | Quảng La | Xã | X. Quảng La | Quang La | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 12 | 01139 | Hạ Long | Phường | P. Hạ Long | Ha Long | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 13 | 01214 | Cửa Ông | Phường | P. Cửa Ông | Cua Ong | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 14 | 01215 | Hải Hòa | Xã | X. Hải Hòa | Hai Hoa | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 15 | 01217 | Mông Dương | Phường | P. Mông Dương | Mong Duong | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 16 | 01219 | Quang Hanh | Phường | P. Quang Hanh | Quang Hanh | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 17 | 01222 | Cẩm Phả | Phường | P. Cẩm Phả | Cam Pha | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 18 | 01318 | Vân Đồn | Đặc khu | Đặc khu Vân Đồn | Van Don | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 19 | 01409 | Cô Tô | Đặc khu | Đặc khu Cô Tô | Co To | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |
| 20 | 01513 | Hải Sơn | Xã | X. Hải Sơn | Hai Son | Quảng Ninh | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NINH | Quang Ninh | quang-ninh |