Quảng Ninh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 188 phường, xã, thị trấn thuộc Quảng Ninh theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 14 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 117 Xã, 61 Phường, 10 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/QNI.json). (188 wards/communes/townships of Quảng Ninh under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 188 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 188 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 188
của 188
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNI-01-001 | Ba Chẽ | Thị trấn Ba Chẽ | ba-che | Thị trấn | QNI-01 | Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-01-002 | Đạp Thanh | Xã Đạp Thanh | dap-thanh | Xã | QNI-01 | Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-01-003 | Đồn Đạc | Xã Đồn Đạc | don-dac | Xã | QNI-01 | Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-01-004 | Lương Mông | Xã Lương Mông | luong-mong | Xã | QNI-01 | Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-01-005 | Minh Cầm | Xã Minh Cầm | minh-cam | Xã | QNI-01 | Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-01-006 | Nam Sơn | Xã Nam Sơn | nam-son | Xã | QNI-01 | Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-01-007 | Thanh Lâm | Xã Thanh Lâm | thanh-lam | Xã | QNI-01 | Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-01-008 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | thanh-son | Xã | QNI-01 | Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-02-001 | Bình Liêu | Thị trấn Bình Liêu | binh-lieu | Thị trấn | QNI-02 | Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-02-002 | Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm | dong-tam | Xã | QNI-02 | Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-02-003 | Đồng Văn | Xã Đồng Văn | dong-van | Xã | QNI-02 | Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-02-004 | Hoành Mô | Xã Hoành Mô | hoanh-mo | Xã | QNI-02 | Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-02-005 | Húc Động | Xã Húc Động | huc-dong | Xã | QNI-02 | Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-02-006 | Lục Hồn | Xã Lục Hồn | luc-hon | Xã | QNI-02 | Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-02-007 | Tình Húc | Xã Tình Húc | tinh-huc | Xã | QNI-02 | Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-02-008 | Vô Ngại | Xã Vô Ngại | vo-ngai | Xã | QNI-02 | Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-001 | Cẩm Bình | Phường Cẩm Bình | cam-binh | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-002 | Cẩm Đông | Phường Cẩm Đông | cam-dong | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-003 | Cẩm Hải | Xã Cẩm Hải | cam-hai | Xã | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-004 | Cẩm Phú | Phường Cẩm Phú | cam-phu | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-005 | Cẩm Sơn | Phường Cẩm Sơn | cam-son | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-006 | Cẩm Tây | Phường Cẩm Tây | cam-tay | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-007 | Cẩm Thạch | Phường Cẩm Thạch | cam-thach | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-008 | Cẩm Thành | Phường Cẩm Thành | cam-thanh | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-009 | Cẩm Thịnh | Phường Cẩm Thịnh | cam-thinh | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-010 | Cẩm Thuỷ | Phường Cẩm Thuỷ | cam-thuy | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-011 | Cẩm Trung | Phường Cẩm Trung | cam-trung | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-012 | Cộng Hoà | Xã Cộng Hoà | cong-hoa | Xã | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-013 | Cửa Ông | Phường Cửa Ông | cua-ong | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-014 | Dương Huy | Xã Dương Huy | duong-huy | Xã | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-015 | Mông Dương | Phường Mông Dương | mong-duong | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-03-016 | Quang Hanh | Phường Quang Hanh | quang-hanh | Phường | QNI-03 | Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-04-001 | Cô Tô | Thị trấn Cô Tô | co-to | Thị trấn | QNI-04 | Cô Tô | Huyện Cô Tô | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-04-002 | Đảo Trần | Xã Đảo Trần | dao-tran | Xã | QNI-04 | Cô Tô | Huyện Cô Tô | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-04-003 | Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến | dong-tien | Xã | QNI-04 | Cô Tô | Huyện Cô Tô | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-04-004 | Thanh Lân | Xã Thanh Lân | thanh-lan | Xã | QNI-04 | Cô Tô | Huyện Cô Tô | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-001 | Đại Bình | Xã Đại Bình | dai-binh | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-002 | Đầm Hà | Thị trấn Đầm Hà | dam-ha | Thị trấn | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-003 | Đầm Hà | Xã Đầm Hà | dam-ha | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-004 | Dực Yên | Xã Dực Yên | duc-yen | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-005 | Quảng An | Xã Quảng An | quang-an | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-006 | Quảng Lâm | Xã Quảng Lâm | quang-lam | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-007 | Quảng Lợi | Xã Quảng Lợi | quang-loi | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-008 | Quảng Tân | Xã Quảng Tân | quang-tan | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-009 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-05-010 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | QNI-05 | Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-001 | An Sinh | Xã An Sinh | an-sinh | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-002 | Bình Dương | Xã Bình Dương | binh-duong | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-003 | Bình Khê | Xã Bình Khê | binh-khe | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-004 | Đông Triều | Thị trấn Đông Triều | dong-trieu | Thị trấn | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-005 | Đức Chính | Xã Đức Chính | duc-chinh | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-006 | Hoàng Quế | Xã Hoàng Quế | hoang-que | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-007 | Hồng Phong | Xã Hồng Phong | hong-phong | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-008 | Hồng Thái Đông | Xã Hồng Thái Đông | hong-thai-dong | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-009 | Hồng Thái Tây | Xã Hồng Thái Tây | hong-thai-tay | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-010 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-011 | Kim Sơn | Xã Kim Sơn | kim-son | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-012 | Mạo Khê | Thị trấn Mạo Khê | mao-khe | Thị trấn | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-013 | Nguyễn Huệ | Xã Nguyễn Huệ | nguyen-hue | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-014 | Tân Việt | Xã Tân Việt | tan-viet | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-015 | Thủy An | Xã Thủy An | thuy-an | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-016 | Tràng An | Xã Tràng An | trang-an | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-017 | Tràng Lương | Xã Tràng Lương | trang-luong | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-018 | Việt Dân | Xã Việt Dân | viet-dan | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-019 | Xuân Sơn | Xã Xuân Sơn | xuan-son | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-020 | Yên Đức | Xã Yên Đức | yen-duc | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-06-021 | Yên Thọ | Xã Yên Thọ | yen-tho | Xã | QNI-06 | Đông Triều | Huyện Đông Triều | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-001 | Bạch Đằng | Phường Bạch Đằng | bach-dang | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-002 | Bãi Cháy | Phường Bãi Cháy | bai-chay | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-003 | Cao Thắng | Phường Cao Thắng | cao-thang | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-004 | Cao Xanh | Phường Cao Xanh | cao-xanh | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-005 | Đại Yên | Phường Đại Yên | dai-yen | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-006 | Giếng Đáy | Phường Giếng Đáy | gieng-day | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-007 | Hà Khánh | Phường Hà Khánh | ha-khanh | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-008 | Hà Khẩu | Phường Hà Khẩu | ha-khau | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-009 | Hà Lầm | Phường Hà Lầm | ha-lam | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-010 | Hà Phong | Phường Hà Phong | ha-phong | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-011 | Hà Trung | Phường Hà Trung | ha-trung | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-012 | Hà Tu | Phường Hà Tu | ha-tu | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-013 | Hồng Gai | Phường Hồng Gai | hong-gai | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-014 | Hồng Hà | Phường Hồng Hà | hong-ha | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-015 | Hồng Hải | Phường Hồng Hải | hong-hai | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-016 | Hùng Thắng | Phường Hùng Thắng | hung-thang | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-017 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo | tran-hung-dao | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-018 | Tuần Châu | Phường Tuần Châu | tuan-chau | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-019 | Việt Hưng | Phường Việt Hưng | viet-hung | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-07-020 | Yết Kiêu | Phường Yết Kiêu | yet-kieu | Phường | QNI-07 | Hạ Long | Thành phố Hạ Long | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-001 | Cái Chiên | Xã Cái Chiên | cai-chien | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-002 | Đảo Cái Chiên | Xã Đảo Cái Chiên | dao-cai-chien | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-003 | Đường Hoa | Xã Đường Hoa | duong-hoa | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-004 | Phú Hải | Xã Phú Hải | phu-hai | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-005 | Quảng Chính | Xã Quảng Chính | quang-chinh | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-006 | Quảng Điền | Xã Quảng Điền | quang-dien | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-007 | Quảng Đức | Xã Quảng Đức | quang-duc | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-008 | Quảng Hà | Thị trấn Quảng Hà | quang-ha | Thị trấn | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-009 | Quảng Long | Xã Quảng Long | quang-long | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-010 | Quảng Minh | Xã Quảng Minh | quang-minh | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-011 | Quảng Phong | Xã Quảng Phong | quang-phong | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-012 | Quảng Sơn | Xã Quảng Sơn | quang-son | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-013 | Quảng Thắng | Xã Quảng Thắng | quang-thang | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-014 | Quảng Thành | Xã Quảng Thành | quang-thanh | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-015 | Quảng Thịnh | Xã Quảng Thịnh | quang-thinh | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-016 | Quảng Trung | Xã Quảng Trung | quang-trung | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-08-017 | Tiến Tới | Xã Tiến Tới | tien-toi | Xã | QNI-08 | Hải Hà | Huyện Hải Hà | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-001 | Bằng Cả | Xã Bằng Cả | bang-ca | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-002 | Dân Chủ | Xã Dân Chủ | dan-chu | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-003 | Đồng Lâm | Xã Đồng Lâm | dong-lam | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-004 | Đồng Sơn | Xã Đồng Sơn | dong-son | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-005 | Hoà Bình | Xã Hoà Bình | hoa-binh | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-006 | Kỳ Thượng | Xã Kỳ Thượng | ky-thuong | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-007 | Lê Lợi | Xã Lê Lợi | le-loi | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-008 | Quảng La | Xã Quảng La | quang-la | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-009 | Sơn Dương | Xã Sơn Dương | son-duong | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-010 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-011 | Thống Nhất | Xã Thống Nhất | thong-nhat | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-012 | Trới | Thị trấn Trới | troi | Thị trấn | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-09-013 | Vũ Oai | Xã Vũ Oai | vu-oai | Xã | QNI-09 | Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-001 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-002 | Bình Ngọc | Phường Bình Ngọc | binh-ngoc | Phường | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-003 | Hải Đông | Xã Hải Đông | hai-dong | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-004 | Hải Hòa | Phường Hải Hòa | hai-hoa | Phường | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-005 | Hải Sơn | Xã Hải Sơn | hai-son | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-006 | Hải Tiến | Xã Hải Tiến | hai-tien | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-007 | Hải Xuân | Xã Hải Xuân | hai-xuan | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-008 | Hải Yên | Phường Hải Yên | hai-yen | Phường | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-009 | Hòa Lạc | Phường Hòa Lạc | hoa-lac | Phường | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-010 | Ka Long | Phường Ka Long | ka-long | Phường | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-011 | Ninh Dương | Phường Ninh Dương | ninh-duong | Phường | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-012 | Quảng Nghĩa | Xã Quảng Nghĩa | quang-nghia | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-013 | Trà Cổ | Phường Trà Cổ | tra-co | Phường | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-014 | Trần Phú | Phường Trần Phú | tran-phu | Phường | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-015 | Vạn Ninh | Xã Vạn Ninh | van-ninh | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-016 | Vĩnh Thực | Xã Vĩnh Thực | vinh-thuc | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-10-017 | Vĩnh Trung | Xã Vĩnh Trung | vinh-trung | Xã | QNI-10 | Móng Cái | Thành phố Móng Cái | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-001 | Cẩm La | Xã Cẩm La | cam-la | Xã | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-002 | Cộng Hòa | Phường Cộng Hòa | cong-hoa | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-003 | Đông Mai | Phường Đông Mai | dong-mai | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-004 | Hà An | Phường Hà An | ha-an | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-005 | Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa | hiep-hoa | Xã | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-006 | Hoàng Tân | Xã Hoàng Tân | hoang-tan | Xã | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-007 | Liên Hòa | Xã Liên Hòa | lien-hoa | Xã | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-008 | Liên Vị | Xã Liên Vị | lien-vi | Xã | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-009 | Minh Thành | Phường Minh Thành | minh-thanh | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-010 | Nam Hòa | Phường Nam Hòa | nam-hoa | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-011 | Phong Cốc | Phường Phong Cốc | phong-coc | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-012 | Phong Hải | Phường Phong Hải | phong-hai | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-013 | Quảng Yên | Phường Quảng Yên | quang-yen | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-014 | Sông Khoai | Xã Sông Khoai | song-khoai | Xã | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-015 | Tân An | Phường Tân An | tan-an | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-016 | Tiền An | Xã Tiền An | tien-an | Xã | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-017 | Tiền Phong | Xã Tiền Phong | tien-phong | Xã | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-018 | Yên Giang | Phường Yên Giang | yen-giang | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-11-019 | Yên Hải | Phường Yên Hải | yen-hai | Phường | QNI-11 | Quảng Yên | Huyện Quảng Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-001 | Đại Dực | Xã Đại Dực | dai-duc | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-002 | Đại Thành | Xã Đại Thành | dai-thanh | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-003 | Điền Xá | Xã Điền Xá | dien-xa | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-004 | Đông Hải | Xã Đông Hải | dong-hai | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-005 | Đông Ngũ | Xã Đông Ngũ | dong-ngu | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-006 | Đồng Rui | Xã Đồng Rui | dong-rui | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-007 | Hà Lâu | Xã Hà Lâu | ha-lau | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-008 | Hải Lạng | Xã Hải Lạng | hai-lang | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-009 | Phong Dụ | Xã Phong Dụ | phong-du | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-010 | Tiên Lãng | Xã Tiên Lãng | tien-lang | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-011 | Tiên Yên | Thị trấn Tiên Yên | tien-yen | Thị trấn | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-12-012 | Yên Than | Xã Yên Than | yen-than | Xã | QNI-12 | Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-001 | Bắc Sơn | Phường Bắc Sơn | bac-son | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-002 | Điền Công | Xã Điền Công | dien-cong | Xã | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-003 | Nam Khê | Phường Nam Khê | nam-khe | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-004 | Phương Đông | Phường Phương Đông | phuong-dong | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-005 | Phương Nam | Phường Phương Nam | phuong-nam | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-006 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-007 | Thanh Sơn | Phường Thanh Sơn | thanh-son | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-008 | Thượng Yên Công | Xã Thượng Yên Công | thuong-yen-cong | Xã | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-009 | Trưng Vương | Phường Trưng Vương | trung-vuong | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-010 | Vàng Danh | Phường Vàng Danh | vang-danh | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-13-011 | Yên Thanh | Phường Yên Thanh | yen-thanh | Phường | QNI-13 | Uông Bí | Thị xã Uông Bí | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-001 | Bản Sen | Xã Bản Sen | ban-sen | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-002 | Bình Dân | Xã Bình Dân | binh-dan | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-003 | Cái Rồng | Thị trấn Cái Rồng | cai-rong | Thị trấn | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-004 | Đài Xuyên | Xã Đài Xuyên | dai-xuyen | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-005 | Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết | doan-ket | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-006 | Đông Xá | Xã Đông Xá | dong-xa | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-007 | Hạ Long | Xã Hạ Long | ha-long | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-008 | Minh Châu | Xã Minh Châu | minh-chau | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-009 | Ngọc Vừng | Xã Ngọc Vừng | ngoc-vung | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-010 | Quan Lạn | Xã Quan Lạn | quan-lan | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-011 | Thắng Lợi | Xã Thắng Lợi | thang-loi | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |
| QNI-14-012 | Vạn Yên | Xã Vạn Yên | van-yen | Xã | QNI-14 | Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | QNI | Quảng Ninh |