💡 Điểm chính

  • Chứa 112 bản ghi / 10 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 112 của 112
Code Name Name Full Slug Division Type District Code District Name District Name Full Province Code Province Name
ST-01-001An HiệpXã An Hiệpan-hiepST-01Châu ThànhHuyện Châu ThànhSTSóc Trăng
ST-01-002An NinhXã An Ninhan-ninhST-01Châu ThànhHuyện Châu ThànhSTSóc Trăng
ST-01-003Châu ThànhThị trấn Châu Thànhchau-thanhThị trấnST-01Châu ThànhHuyện Châu ThànhSTSóc Trăng
ST-01-004Hồ Đắc KiệnXã Hồ Đắc Kiệnho-dac-kienST-01Châu ThànhHuyện Châu ThànhSTSóc Trăng
ST-01-005Phú TâmXã Phú Tâmphu-tamST-01Châu ThànhHuyện Châu ThànhSTSóc Trăng
ST-01-006Phú TânXã Phú Tânphu-tanST-01Châu ThànhHuyện Châu ThànhSTSóc Trăng
ST-01-007Thiện MỹXã Thiện Mỹthien-myST-01Châu ThànhHuyện Châu ThànhSTSóc Trăng
ST-01-008Thuận HòaXã Thuận Hòathuan-hoaST-01Châu ThànhHuyện Châu ThànhSTSóc Trăng
ST-02-001An Thạnh 1Xã An Thạnh 1an-thanh-1ST-02Cù Lao DungHuyện Cù Lao DungSTSóc Trăng
ST-02-002An Thạnh 2Xã An Thạnh 2an-thanh-2ST-02Cù Lao DungHuyện Cù Lao DungSTSóc Trăng
ST-02-003An Thạnh 3Xã An Thạnh 3an-thanh-3ST-02Cù Lao DungHuyện Cù Lao DungSTSóc Trăng
ST-02-004An Thạnh ĐôngXã An Thạnh Đôngan-thanh-dongST-02Cù Lao DungHuyện Cù Lao DungSTSóc Trăng
ST-02-005An Thạnh NamXã An Thạnh Naman-thanh-namST-02Cù Lao DungHuyện Cù Lao DungSTSóc Trăng
ST-02-006An Thạnh TâyXã An Thạnh Tâyan-thanh-tayST-02Cù Lao DungHuyện Cù Lao DungSTSóc Trăng
ST-02-007Cù Lao DungThị trấn Cù Lao Dungcu-lao-dungThị trấnST-02Cù Lao DungHuyện Cù Lao DungSTSóc Trăng
ST-02-008Đại Ân 1Xã Đại Ân 1dai-an-1ST-02Cù Lao DungHuyện Cù Lao DungSTSóc Trăng
ST-03-001An Lạc TâyXã An Lạc Tâyan-lac-tayST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-002An Lạc ThônXã An Lạc Thônan-lac-thonST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-003An MỹXã An Mỹan-myST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-004Ba TrinhXã Ba Trinhba-trinhST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-005Đại HảiXã Đại Hảidai-haiST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-006Kế AnXã Kế Anke-anST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-007Kế SáchThị trấn Kế Sáchke-sachThị trấnST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-008Kế ThànhXã Kế Thànhke-thanhST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-009Nhơn MỹXã Nhơn Mỹnhon-myST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-010Phong NẫmXã Phong Nẫmphong-namST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-011Thới An HộiXã Thới An Hộithoi-an-hoiST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-012Trinh PhúXã Trinh Phútrinh-phuST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-03-013Xuân HòaXã Xuân Hòaxuan-hoaST-03Kế SáchHuyện Kế SáchSTSóc Trăng
ST-04-001Châu KhánhXã Châu Khánhchau-khanhST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-002Đại NgãiThị trấn Đại Ngãidai-ngaiThị trấnST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-003Hậu ThạnhXã Hậu Thạnhhau-thanhST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-004Long ĐứcXã Long Đứclong-ducST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-005Long PhúThị trấn Long Phúlong-phuThị trấnST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-006Long PhúXã Long Phúlong-phuST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-007Phú HữuXã Phú Hữuphu-huuST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-008Song PhụngXã Song Phụngsong-phungST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-009Tân HưngXã Tân Hưngtan-hungST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-010Tân ThạnhXã Tân Thạnhtan-thanhST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-04-011Trường KhánhXã Trường Khánhtruong-khanhST-04Long PhúHuyện Long PhúSTSóc Trăng
ST-05-001Hưng PhúXã Hưng Phúhung-phuST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-05-002Huỳnh Hữu NghĩaThị trấn Huỳnh Hữu Nghĩahuynh-huu-nghiaThị trấnST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-05-003Long HưngXã Long Hưnglong-hungST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-05-004Mỹ HươngXã Mỹ Hươngmy-huongST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-05-005Mỹ PhướcXã Mỹ Phướcmy-phuocST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-05-006Mỹ ThuậnXã Mỹ Thuậnmy-thuanST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-05-007Mỹ TúXã Mỹ Túmy-tuST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-05-008Phú MỹXã Phú Mỹphu-myST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-05-009Thuận HưngXã Thuận Hưngthuan-hungST-05Mỹ TúHuyện Mỹ TúSTSóc Trăng
ST-06-001Đại TâmXã Đại Tâmdai-tamST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-002Gia Hòa 1Xã Gia Hòa 1gia-hoa-1ST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-003Gia Hòa 2Xã Gia Hòa 2gia-hoa-2ST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-004Hòa Tú 1Xã Hòa Tú 1hoa-tu-1ST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-005Hòa Tú 2Xã Hòa Tú 2hoa-tu-2ST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-006Mỹ XuyênThị trấn Mỹ Xuyênmy-xuyenThị trấnST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-007Ngọc ĐôngXã Ngọc Đôngngoc-dongST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-008Ngọc TốXã Ngọc Tốngoc-toST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-009Tài VănXã Tài Văntai-vanST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-010Tham ĐônXã Tham Đôntham-donST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-011Thạnh PhúXã Thạnh Phúthanh-phuST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-06-012Thạnh QuớiXã Thạnh Quớithanh-quoiST-06Mỹ XuyênHuyện Mỹ XuyênSTSóc Trăng
ST-07-0011Phường 11PhườngST-07Ngã NămHuyện Ngã NămSTSóc Trăng
ST-07-0022Phường 22PhườngST-07Ngã NămHuyện Ngã NămSTSóc Trăng
ST-07-0033Phường 33PhườngST-07Ngã NămHuyện Ngã NămSTSóc Trăng
ST-07-004Long BìnhXã Long Bìnhlong-binhST-07Ngã NămHuyện Ngã NămSTSóc Trăng
ST-07-005Mỹ BìnhXã Mỹ Bìnhmy-binhST-07Ngã NămHuyện Ngã NămSTSóc Trăng
ST-07-006Mỹ QuớiXã Mỹ Quớimy-quoiST-07Ngã NămHuyện Ngã NămSTSóc Trăng
ST-07-007Tân LongXã Tân Longtan-longST-07Ngã NămHuyện Ngã NămSTSóc Trăng
ST-07-008Vĩnh QuớiXã Vĩnh Quớivinh-quoiST-07Ngã NămHuyện Ngã NămSTSóc Trăng
ST-08-0011Phường 11PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-00210Phường 1010PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-0032Phường 22PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-0043Phường 33PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-0054Phường 44PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-0065Phường 55PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-0076Phường 66PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-0087Phường 77PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-0098Phường 88PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-0109Phường 99PhườngST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-08-011Phú TânXã Phú Tânphu-tanST-08Sóc TrăngThành phố Sóc TrăngSTSóc Trăng
ST-09-001Châu HưngXã Châu Hưngchau-hungST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-002Hưng LợiThị trấn Hưng Lợihung-loiThị trấnST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-003Lâm KiếtXã Lâm Kiếtlam-kietST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-004Lâm TânXã Lâm Tânlam-tanST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-005Phú LộcThị trấn Phú Lộcphu-locThị trấnST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-006Thạnh TânXã Thạnh Tânthanh-tanST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-007Thạnh TrịXã Thạnh Trịthanh-triST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-008Tuân TứcXã Tuân Tứctuan-tucST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-009Vĩnh LợiXã Vĩnh Lợivinh-loiST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-09-010Vĩnh ThànhXã Vĩnh Thànhvinh-thanhST-09Thạnh TrịHuyện Thạnh TrịSTSóc Trăng
ST-10-001Đại ÂnXã Đại Ândai-anST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-002Đại Ân 2Xã Đại Ân 2dai-an-2ST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-003Lịch Hội ThượngThị trấn Lịch Hội Thượnglich-hoi-thuongThị trấnST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-004Liêu TúXã Liêu Túlieu-tuST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-005Tài VănXã Tài Văntai-vanST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-006Thạnh Thới AnXã Thạnh Thới Anthanh-thoi-anST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-007Thạnh Thới ThuậnXã Thạnh Thới Thuậnthanh-thoi-thuanST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-008Trần ĐềThị trấn Trần Đềtran-deThị trấnST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-009Trung BìnhXã Trung Bìnhtrung-binhST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-010Viên AnXã Viên Anvien-anST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-011Viên BìnhXã Viên Bìnhvien-binhST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-10-012Xã Lịch Hội ThượngXã Xã Lịch Hội Thượngxa-lich-hoi-thuongST-10Trần ĐềHuyện Trần ĐềSTSóc Trăng
ST-11-0011Phường 11PhườngST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-0022Phường 22PhườngST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-003Hòa ĐôngXã Hòa Đônghoa-dongST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-004Khánh HòaPhường Khánh Hòakhanh-hoaPhườngST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-005Lạc HòaXã Lạc Hòalac-hoaST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-006Lai HòaXã Lai Hòalai-hoaST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-007Vĩnh HảiXã Vĩnh Hảivinh-haiST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-008Vĩnh HiệpXã Vĩnh Hiệpvinh-hiepST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-009Vĩnh PhướcPhường Vĩnh Phướcvinh-phuocPhườngST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
ST-11-010Vĩnh TânXã Vĩnh Tânvinh-tanST-11Vĩnh ChâuHuyện Vĩnh ChâuSTSóc Trăng
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04