Sóc Trăng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 112 phường, xã, thị trấn thuộc Sóc Trăng theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 11 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 84 Xã, 17 Phường, 11 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/ST.json). (112 wards/communes/townships of Sóc Trăng under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 112 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 112 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 112
của 112
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST-01-001 | An Hiệp | Xã An Hiệp | an-hiep | Xã | ST-01 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | ST | Sóc Trăng |
| ST-01-002 | An Ninh | Xã An Ninh | an-ninh | Xã | ST-01 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | ST | Sóc Trăng |
| ST-01-003 | Châu Thành | Thị trấn Châu Thành | chau-thanh | Thị trấn | ST-01 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | ST | Sóc Trăng |
| ST-01-004 | Hồ Đắc Kiện | Xã Hồ Đắc Kiện | ho-dac-kien | Xã | ST-01 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | ST | Sóc Trăng |
| ST-01-005 | Phú Tâm | Xã Phú Tâm | phu-tam | Xã | ST-01 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | ST | Sóc Trăng |
| ST-01-006 | Phú Tân | Xã Phú Tân | phu-tan | Xã | ST-01 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | ST | Sóc Trăng |
| ST-01-007 | Thiện Mỹ | Xã Thiện Mỹ | thien-my | Xã | ST-01 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | ST | Sóc Trăng |
| ST-01-008 | Thuận Hòa | Xã Thuận Hòa | thuan-hoa | Xã | ST-01 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | ST | Sóc Trăng |
| ST-02-001 | An Thạnh 1 | Xã An Thạnh 1 | an-thanh-1 | Xã | ST-02 | Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung | ST | Sóc Trăng |
| ST-02-002 | An Thạnh 2 | Xã An Thạnh 2 | an-thanh-2 | Xã | ST-02 | Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung | ST | Sóc Trăng |
| ST-02-003 | An Thạnh 3 | Xã An Thạnh 3 | an-thanh-3 | Xã | ST-02 | Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung | ST | Sóc Trăng |
| ST-02-004 | An Thạnh Đông | Xã An Thạnh Đông | an-thanh-dong | Xã | ST-02 | Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung | ST | Sóc Trăng |
| ST-02-005 | An Thạnh Nam | Xã An Thạnh Nam | an-thanh-nam | Xã | ST-02 | Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung | ST | Sóc Trăng |
| ST-02-006 | An Thạnh Tây | Xã An Thạnh Tây | an-thanh-tay | Xã | ST-02 | Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung | ST | Sóc Trăng |
| ST-02-007 | Cù Lao Dung | Thị trấn Cù Lao Dung | cu-lao-dung | Thị trấn | ST-02 | Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung | ST | Sóc Trăng |
| ST-02-008 | Đại Ân 1 | Xã Đại Ân 1 | dai-an-1 | Xã | ST-02 | Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-001 | An Lạc Tây | Xã An Lạc Tây | an-lac-tay | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-002 | An Lạc Thôn | Xã An Lạc Thôn | an-lac-thon | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-003 | An Mỹ | Xã An Mỹ | an-my | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-004 | Ba Trinh | Xã Ba Trinh | ba-trinh | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-005 | Đại Hải | Xã Đại Hải | dai-hai | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-006 | Kế An | Xã Kế An | ke-an | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-007 | Kế Sách | Thị trấn Kế Sách | ke-sach | Thị trấn | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-008 | Kế Thành | Xã Kế Thành | ke-thanh | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-009 | Nhơn Mỹ | Xã Nhơn Mỹ | nhon-my | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-010 | Phong Nẫm | Xã Phong Nẫm | phong-nam | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-011 | Thới An Hội | Xã Thới An Hội | thoi-an-hoi | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-012 | Trinh Phú | Xã Trinh Phú | trinh-phu | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-03-013 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | ST-03 | Kế Sách | Huyện Kế Sách | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-001 | Châu Khánh | Xã Châu Khánh | chau-khanh | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-002 | Đại Ngãi | Thị trấn Đại Ngãi | dai-ngai | Thị trấn | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-003 | Hậu Thạnh | Xã Hậu Thạnh | hau-thanh | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-004 | Long Đức | Xã Long Đức | long-duc | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-005 | Long Phú | Thị trấn Long Phú | long-phu | Thị trấn | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-006 | Long Phú | Xã Long Phú | long-phu | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-007 | Phú Hữu | Xã Phú Hữu | phu-huu | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-008 | Song Phụng | Xã Song Phụng | song-phung | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-009 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng | tan-hung | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-010 | Tân Thạnh | Xã Tân Thạnh | tan-thanh | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-04-011 | Trường Khánh | Xã Trường Khánh | truong-khanh | Xã | ST-04 | Long Phú | Huyện Long Phú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-001 | Hưng Phú | Xã Hưng Phú | hung-phu | Xã | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-002 | Huỳnh Hữu Nghĩa | Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa | huynh-huu-nghia | Thị trấn | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-003 | Long Hưng | Xã Long Hưng | long-hung | Xã | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-004 | Mỹ Hương | Xã Mỹ Hương | my-huong | Xã | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-005 | Mỹ Phước | Xã Mỹ Phước | my-phuoc | Xã | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-006 | Mỹ Thuận | Xã Mỹ Thuận | my-thuan | Xã | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-007 | Mỹ Tú | Xã Mỹ Tú | my-tu | Xã | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-008 | Phú Mỹ | Xã Phú Mỹ | phu-my | Xã | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-05-009 | Thuận Hưng | Xã Thuận Hưng | thuan-hung | Xã | ST-05 | Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-001 | Đại Tâm | Xã Đại Tâm | dai-tam | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-002 | Gia Hòa 1 | Xã Gia Hòa 1 | gia-hoa-1 | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-003 | Gia Hòa 2 | Xã Gia Hòa 2 | gia-hoa-2 | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-004 | Hòa Tú 1 | Xã Hòa Tú 1 | hoa-tu-1 | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-005 | Hòa Tú 2 | Xã Hòa Tú 2 | hoa-tu-2 | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-006 | Mỹ Xuyên | Thị trấn Mỹ Xuyên | my-xuyen | Thị trấn | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-007 | Ngọc Đông | Xã Ngọc Đông | ngoc-dong | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-008 | Ngọc Tố | Xã Ngọc Tố | ngoc-to | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-009 | Tài Văn | Xã Tài Văn | tai-van | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-010 | Tham Đôn | Xã Tham Đôn | tham-don | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-011 | Thạnh Phú | Xã Thạnh Phú | thanh-phu | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-06-012 | Thạnh Quới | Xã Thạnh Quới | thanh-quoi | Xã | ST-06 | Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên | ST | Sóc Trăng |
| ST-07-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | ST-07 | Ngã Năm | Huyện Ngã Năm | ST | Sóc Trăng |
| ST-07-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | ST-07 | Ngã Năm | Huyện Ngã Năm | ST | Sóc Trăng |
| ST-07-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | ST-07 | Ngã Năm | Huyện Ngã Năm | ST | Sóc Trăng |
| ST-07-004 | Long Bình | Xã Long Bình | long-binh | Xã | ST-07 | Ngã Năm | Huyện Ngã Năm | ST | Sóc Trăng |
| ST-07-005 | Mỹ Bình | Xã Mỹ Bình | my-binh | Xã | ST-07 | Ngã Năm | Huyện Ngã Năm | ST | Sóc Trăng |
| ST-07-006 | Mỹ Quới | Xã Mỹ Quới | my-quoi | Xã | ST-07 | Ngã Năm | Huyện Ngã Năm | ST | Sóc Trăng |
| ST-07-007 | Tân Long | Xã Tân Long | tan-long | Xã | ST-07 | Ngã Năm | Huyện Ngã Năm | ST | Sóc Trăng |
| ST-07-008 | Vĩnh Quới | Xã Vĩnh Quới | vinh-quoi | Xã | ST-07 | Ngã Năm | Huyện Ngã Năm | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-002 | 10 | Phường 10 | 10 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-003 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-004 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-005 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-006 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-007 | 6 | Phường 6 | 6 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-008 | 7 | Phường 7 | 7 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-009 | 8 | Phường 8 | 8 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-010 | 9 | Phường 9 | 9 | Phường | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-08-011 | Phú Tân | Xã Phú Tân | phu-tan | Xã | ST-08 | Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-001 | Châu Hưng | Xã Châu Hưng | chau-hung | Xã | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-002 | Hưng Lợi | Thị trấn Hưng Lợi | hung-loi | Thị trấn | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-003 | Lâm Kiết | Xã Lâm Kiết | lam-kiet | Xã | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-004 | Lâm Tân | Xã Lâm Tân | lam-tan | Xã | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-005 | Phú Lộc | Thị trấn Phú Lộc | phu-loc | Thị trấn | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-006 | Thạnh Tân | Xã Thạnh Tân | thanh-tan | Xã | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-007 | Thạnh Trị | Xã Thạnh Trị | thanh-tri | Xã | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-008 | Tuân Tức | Xã Tuân Tức | tuan-tuc | Xã | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-009 | Vĩnh Lợi | Xã Vĩnh Lợi | vinh-loi | Xã | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-09-010 | Vĩnh Thành | Xã Vĩnh Thành | vinh-thanh | Xã | ST-09 | Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-001 | Đại Ân | Xã Đại Ân | dai-an | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-002 | Đại Ân 2 | Xã Đại Ân 2 | dai-an-2 | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-003 | Lịch Hội Thượng | Thị trấn Lịch Hội Thượng | lich-hoi-thuong | Thị trấn | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-004 | Liêu Tú | Xã Liêu Tú | lieu-tu | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-005 | Tài Văn | Xã Tài Văn | tai-van | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-006 | Thạnh Thới An | Xã Thạnh Thới An | thanh-thoi-an | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-007 | Thạnh Thới Thuận | Xã Thạnh Thới Thuận | thanh-thoi-thuan | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-008 | Trần Đề | Thị trấn Trần Đề | tran-de | Thị trấn | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-009 | Trung Bình | Xã Trung Bình | trung-binh | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-010 | Viên An | Xã Viên An | vien-an | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-011 | Viên Bình | Xã Viên Bình | vien-binh | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-10-012 | Xã Lịch Hội Thượng | Xã Xã Lịch Hội Thượng | xa-lich-hoi-thuong | Xã | ST-10 | Trần Đề | Huyện Trần Đề | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-003 | Hòa Đông | Xã Hòa Đông | hoa-dong | Xã | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-004 | Khánh Hòa | Phường Khánh Hòa | khanh-hoa | Phường | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-005 | Lạc Hòa | Xã Lạc Hòa | lac-hoa | Xã | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-006 | Lai Hòa | Xã Lai Hòa | lai-hoa | Xã | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-007 | Vĩnh Hải | Xã Vĩnh Hải | vinh-hai | Xã | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-008 | Vĩnh Hiệp | Xã Vĩnh Hiệp | vinh-hiep | Xã | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-009 | Vĩnh Phước | Phường Vĩnh Phước | vinh-phuoc | Phường | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |
| ST-11-010 | Vĩnh Tân | Xã Vĩnh Tân | vinh-tan | Xã | ST-11 | Vĩnh Châu | Huyện Vĩnh Châu | ST | Sóc Trăng |