💡 Điểm chính

  • Chứa 75 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 75

⚠️ Hiển thị 20 của 75 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
134107Chiềng AnPhườngP. Chiềng AnChieng AnSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
234111Chiềng CơiPhườngP. Chiềng CơiChieng CoiSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
334112Tô HiệuPhườngP. Tô HiệuTo HieuSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
434116Chiềng SinhPhườngP. Chiềng SinhChieng SinhSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
534208Ngọc ChiếnXãX. Ngọc ChiếnNgoc ChienSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
634210Chiềng LaoXãX. Chiềng LaoChieng LaoSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
734216Mường BúXãX. Mường BúMuong BuSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
834218Chiềng HoaXãX. Chiềng HoaChieng HoaSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
934222Mường LaXãX. Mường LaMuong LaSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1034256Mường ChiênXãX. Mường ChiênMuong ChienSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1134264Mường SạiXãX. Mường SạiMuong SaiSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1234266Mường GiônXãX. Mường GiônMuong GionSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1334267Quỳnh NhaiXãX. Quỳnh NhaiQuynh NhaiSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1434306Thuận ChâuXãX. Thuận ChâuThuan ChauSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1534307Chiềng LaXãX. Chiềng LaChieng LaSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1634311Mường KhiêngXãX. Mường KhiêngMuong KhiengSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1734318Mường ÉXãX. Mường ÉMuong ESơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1834322Long HẹXãX. Long HẹLong HeSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
1934324Mường BámXãX. Mường BámMuong BamSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
2034325Co MạXãX. Co MạCo MaSơn LaTỉnhTỈNH SƠN LASon Lason-la
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04