Sơn La — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 75 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Sơn La theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (75 ward/commune-level postal codes for Sơn La, post-2025 structure.) Chứa 75 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 75 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 75
⚠️ Hiển thị 20 của 75 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34107 | Chiềng An | Phường | P. Chiềng An | Chieng An | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 2 | 34111 | Chiềng Cơi | Phường | P. Chiềng Cơi | Chieng Coi | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 3 | 34112 | Tô Hiệu | Phường | P. Tô Hiệu | To Hieu | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 4 | 34116 | Chiềng Sinh | Phường | P. Chiềng Sinh | Chieng Sinh | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 5 | 34208 | Ngọc Chiến | Xã | X. Ngọc Chiến | Ngoc Chien | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 6 | 34210 | Chiềng Lao | Xã | X. Chiềng Lao | Chieng Lao | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 7 | 34216 | Mường Bú | Xã | X. Mường Bú | Muong Bu | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 8 | 34218 | Chiềng Hoa | Xã | X. Chiềng Hoa | Chieng Hoa | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 9 | 34222 | Mường La | Xã | X. Mường La | Muong La | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 10 | 34256 | Mường Chiên | Xã | X. Mường Chiên | Muong Chien | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 11 | 34264 | Mường Sại | Xã | X. Mường Sại | Muong Sai | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 12 | 34266 | Mường Giôn | Xã | X. Mường Giôn | Muong Gion | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 13 | 34267 | Quỳnh Nhai | Xã | X. Quỳnh Nhai | Quynh Nhai | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 14 | 34306 | Thuận Châu | Xã | X. Thuận Châu | Thuan Chau | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 15 | 34307 | Chiềng La | Xã | X. Chiềng La | Chieng La | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 16 | 34311 | Mường Khiêng | Xã | X. Mường Khiêng | Muong Khieng | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 17 | 34318 | Mường É | Xã | X. Mường É | Muong E | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 18 | 34322 | Long Hẹ | Xã | X. Long Hẹ | Long He | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 19 | 34324 | Mường Bám | Xã | X. Mường Bám | Muong Bam | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |
| 20 | 34325 | Co Mạ | Xã | X. Co Mạ | Co Ma | Sơn La | Tỉnh | TỈNH SƠN LA | Son La | son-la |