Sơn La — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 204 phường, xã, thị trấn thuộc Sơn La theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 12 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 188 Xã, 9 Thị trấn, 7 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/SL.json). (204 wards/communes/townships of Sơn La under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 204 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 204 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 204
của 204
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SL-01-001 | Bắc Yên | Thị trấn Bắc Yên | bac-yen | Thị trấn | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-002 | Chiềng Sại | Xã Chiềng Sại | chieng-sai | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-003 | Chim Vàn | Xã Chim Vàn | chim-van | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-004 | Hang Chú | Xã Hang Chú | hang-chu | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-005 | Háng Đồng | Xã Háng Đồng | hang-dong | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-006 | Hồng Ngài | Xã Hồng Ngài | hong-ngai | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-007 | Hua Nhàn | Xã Hua Nhàn | hua-nhan | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-008 | Làng Chếu | Xã Làng Chếu | lang-cheu | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-009 | Mường Khoa | Xã Mường Khoa | muong-khoa | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-010 | Pắc Ngà | Xã Pắc Ngà | pac-nga | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-011 | Phiêng Ban | Xã Phiêng Ban | phieng-ban | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-012 | Phiêng Côn | Xã Phiêng Côn | phieng-con | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-013 | Song Pe | Xã Song Pe | song-pe | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-014 | Tạ Khoa | Xã Tạ Khoa | ta-khoa | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-015 | Tà Xùa | Xã Tà Xùa | ta-xua | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-016 | Xím Vàng | Xã Xím Vàng | xim-vang | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-02-001 | Chiềng Ban | Xã Chiềng Ban | chieng-ban | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-002 | Chiềng Chăn | Xã Chiềng Chăn | chieng-chan | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-003 | Chiềng Chung | Xã Chiềng Chung | chieng-chung | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-004 | Chiềng Dong | Xã Chiềng Dong | chieng-dong | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-005 | Chiềng Kheo | Xã Chiềng Kheo | chieng-kheo | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-006 | Chiềng Lương | Xã Chiềng Lương | chieng-luong | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-007 | Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | chieng-mai | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-008 | Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | chieng-mung | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-009 | Chiềng Nơi | Xã Chiềng Nơi | chieng-noi | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-010 | Chiềng Sung | Xã Chiềng Sung | chieng-sung | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-011 | Chiềng Ve | Xã Chiềng Ve | chieng-ve | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-012 | Cò Nòi | Xã Cò Nòi | co-noi | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-013 | Hát Lót | Thị trấn Hát Lót | hat-lot | Thị trấn | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-014 | Mường Bằng | Xã Mường Bằng | muong-bang | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-015 | Mường Bon | Xã Mường Bon | muong-bon | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-016 | Mường Tranh | Xã Mường Tranh | muong-tranh | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-017 | Nà Bó | Xã Nà Bó | na-bo | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-018 | Nà Ớt | Xã Nà Ớt | na-ot | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-019 | Phiêng Cằm | Xã Phiêng Cằm | phieng-cam | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-020 | Phiêng Pằn | Xã Phiêng Pằn | phieng-pan | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-021 | Tà Hộc | Xã Tà Hộc | ta-hoc | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-022 | Xã Hát Lót | Xã Xã Hát Lót | xa-hat-lot | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-03-001 | Chiềng Hắc | Xã Chiềng Hắc | chieng-hac | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-002 | Chiềng Khừa | Xã Chiềng Khừa | chieng-khua | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-003 | Chiềng Sơn | Xã Chiềng Sơn | chieng-son | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-004 | Đông Sang | Xã Đông Sang | dong-sang | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-005 | Hua Păng | Xã Hua Păng | hua-pang | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-006 | Lóng Sập | Xã Lóng Sập | long-sap | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-007 | Mộc Châu | Thị trấn Mộc Châu | moc-chau | Thị trấn | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-008 | Mường Sang | Xã Mường Sang | muong-sang | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-009 | Nà Mường | Xã Nà Mường | na-muong | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-010 | Nông trường Mộc Châu | Thị trấn Nông trường Mộc Châu | nong-truong-moc-chau | Thị trấn | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-011 | Phiêng Luông | Xã Phiêng Luông | phieng-luong | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-012 | Quy Hướng | Xã Quy Hướng | quy-huong | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-013 | Tà Lại | Xã Tà Lại | ta-lai | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-014 | Tân Hợp | Xã Tân Hợp | tan-hop | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-03-015 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | SL-03 | Mộc Châu | Huyện Mộc Châu | SL | Sơn La |
| SL-04-001 | Chiềng Ân | Xã Chiềng Ân | chieng-an | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-002 | Chiềng Công | Xã Chiềng Công | chieng-cong | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-003 | Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa | chieng-hoa | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-004 | Chiềng Lao | Xã Chiềng Lao | chieng-lao | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-005 | Chiềng Muôn | Xã Chiềng Muôn | chieng-muon | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-006 | Chiềng San | Xã Chiềng San | chieng-san | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-007 | Hua Trai | Xã Hua Trai | hua-trai | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-008 | Ít Ong | Thị trấn Ít Ong | it-ong | Thị trấn | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-009 | Mường Bú | Xã Mường Bú | muong-bu | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-010 | Mường Chùm | Xã Mường Chùm | muong-chum | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-011 | Mường Trai | Xã Mường Trai | muong-trai | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-012 | Nậm Giôn | Xã Nậm Giôn | nam-gion | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-013 | Nậm Păm | Xã Nậm Păm | nam-pam | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-014 | Ngọc Chiến | Xã Ngọc Chiến | ngoc-chien | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-015 | Pi Toong | Xã Pi Toong | pi-toong | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-04-016 | Tạ Bú | Xã Tạ Bú | ta-bu | Xã | SL-04 | Mường La | Huyện Mường La | SL | Sơn La |
| SL-05-001 | Bắc Phong | Xã Bắc Phong | bac-phong | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-002 | Đá Đỏ | Xã Đá Đỏ | da-do | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-003 | Gia Phù | Xã Gia Phù | gia-phu | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-004 | Huy Bắc | Xã Huy Bắc | huy-bac | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-005 | Huy Hạ | Xã Huy Hạ | huy-ha | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-006 | Huy Tân | Xã Huy Tân | huy-tan | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-007 | Huy Thượng | Xã Huy Thượng | huy-thuong | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-008 | Huy Tường | Xã Huy Tường | huy-tuong | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-009 | Kim Bon | Xã Kim Bon | kim-bon | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-010 | Mường Bang | Xã Mường Bang | muong-bang | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-011 | Mường Cơi | Xã Mường Cơi | muong-coi | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-012 | Mường Do | Xã Mường Do | muong-do | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-013 | Mường Lang | Xã Mường Lang | muong-lang | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-014 | Mường Thải | Xã Mường Thải | muong-thai | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-015 | Nam Phong | Xã Nam Phong | nam-phong | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-016 | Phù Yên | Thị trấn Phù Yên | phu-yen | Thị trấn | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-017 | Quang Huy | Xã Quang Huy | quang-huy | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-018 | Sập Sa | Xã Sập Sa | sap-sa | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-019 | Suối Bau | Xã Suối Bau | suoi-bau | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-020 | Suối Tọ | Xã Suối Tọ | suoi-to | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-021 | Tân Lang | Xã Tân Lang | tan-lang | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-022 | Tân Phong | Xã Tân Phong | tan-phong | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-023 | Tường Hạ | Xã Tường Hạ | tuong-ha | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-024 | Tường Phong | Xã Tường Phong | tuong-phong | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-025 | Tường Phù | Xã Tường Phù | tuong-phu | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-026 | Tường Thượng | Xã Tường Thượng | tuong-thuong | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-05-027 | Tường Tiến | Xã Tường Tiến | tuong-tien | Xã | SL-05 | Phù Yên | Huyện Phù Yên | SL | Sơn La |
| SL-06-001 | Cà Nàng | Xã Cà Nàng | ca-nang | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-002 | Chiềng Bằng | Xã Chiềng Bằng | chieng-bang | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-003 | Chiềng Khay | Xã Chiềng Khay | chieng-khay | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-004 | Chiềng Khoang | Xã Chiềng Khoang | chieng-khoang | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-005 | Chiềng Ơn | Xã Chiềng Ơn | chieng-on | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-006 | Mường Chiên | Xã Mường Chiên | muong-chien | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-007 | Mường Giàng | Xã Mường Giàng | muong-giang | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-008 | Mường Giôn | Xã Mường Giôn | muong-gion | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-009 | Mường Sại | Xã Mường Sại | muong-sai | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-010 | Nậm Ét | Xã Nậm Ét | nam-et | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-06-011 | Pá Ma Pha Khinh | Xã Pá Ma Pha Khinh | pa-ma-pha-khinh | Xã | SL-06 | Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai | SL | Sơn La |
| SL-07-001 | Chiềng An | Phường Chiềng An | chieng-an | Phường | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-002 | Chiềng Cọ | Xã Chiềng Cọ | chieng-co | Xã | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-003 | Chiềng Cơi | Phường Chiềng Cơi | chieng-coi | Phường | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-004 | Chiềng Đen | Xã Chiềng Đen | chieng-den | Xã | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-005 | Chiềng Lề | Phường Chiềng Lề | chieng-le | Phường | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-006 | Chiềng Ngần | Xã Chiềng Ngần | chieng-ngan | Xã | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-007 | Chiềng Sinh | Phường Chiềng Sinh | chieng-sinh | Phường | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-008 | Chiềng Xôm | Xã Chiềng Xôm | chieng-xom | Xã | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-009 | Hua La | Xã Hua La | hua-la | Xã | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-010 | Quyết Tâm | Phường Quyết Tâm | quyet-tam | Phường | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-011 | Quyết Thắng | Phường Quyết Thắng | quyet-thang | Phường | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-07-012 | Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu | to-hieu | Phường | SL-07 | Sơn La | Thành phố Sơn La | SL | Sơn La |
| SL-08-001 | Bó Sinh | Xã Bó Sinh | bo-sinh | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-002 | Chiềng Cang | Xã Chiềng Cang | chieng-cang | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-003 | Chiềng En | Xã Chiềng En | chieng-en | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-004 | Chiềng Khoong | Xã Chiềng Khoong | chieng-khoong | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-005 | Chiềng Khương | Xã Chiềng Khương | chieng-khuong | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-006 | Chiềng Phung | Xã Chiềng Phung | chieng-phung | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-007 | Chiềng Sơ | Xã Chiềng Sơ | chieng-so | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-008 | Đứa Mòn | Xã Đứa Mòn | dua-mon | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-009 | Huổi Một | Xã Huổi Một | huoi-mot | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-010 | Mường Cai | Xã Mường Cai | muong-cai | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-011 | Mường Hung | Xã Mường Hung | muong-hung | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-012 | Mường Lầm | Xã Mường Lầm | muong-lam | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-013 | Mường Sai | Xã Mường Sai | muong-sai | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-014 | Nà Nghịu | Xã Nà Nghịu | na-nghiu | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-015 | Nậm Mằn | Xã Nậm Mằn | nam-man | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-016 | Nậm Ty | Xã Nậm Ty | nam-ty | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-017 | Pú Pẩu | Xã Pú Pẩu | pu-pau | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-018 | Sông Mã | Thị trấn Sông Mã | song-ma | Thị trấn | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-08-019 | Yên Hưng | Xã Yên Hưng | yen-hung | Xã | SL-08 | Sông Mã | Huyện Sông Mã | SL | Sơn La |
| SL-09-001 | Dồm Cang | Xã Dồm Cang | dom-cang | Xã | SL-09 | Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | SL | Sơn La |
| SL-09-002 | Mường Lạn | Xã Mường Lạn | muong-lan | Xã | SL-09 | Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | SL | Sơn La |
| SL-09-003 | Mường Lèo | Xã Mường Lèo | muong-leo | Xã | SL-09 | Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | SL | Sơn La |
| SL-09-004 | Mường Và | Xã Mường Và | muong-va | Xã | SL-09 | Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | SL | Sơn La |
| SL-09-005 | Nậm Lạnh | Xã Nậm Lạnh | nam-lanh | Xã | SL-09 | Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | SL | Sơn La |
| SL-09-006 | Púng Bánh | Xã Púng Bánh | pung-banh | Xã | SL-09 | Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | SL | Sơn La |
| SL-09-007 | Sam Kha | Xã Sam Kha | sam-kha | Xã | SL-09 | Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | SL | Sơn La |
| SL-09-008 | Sốp Cộp | Xã Sốp Cộp | sop-cop | Xã | SL-09 | Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | SL | Sơn La |
| SL-10-001 | Bản Lầm | Xã Bản Lầm | ban-lam | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-002 | Bó Mười | Xã Bó Mười | bo-muoi | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-003 | Bon Phặng | Xã Bon Phặng | bon-phang | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-004 | Chiềng Bôm | Xã Chiềng Bôm | chieng-bom | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-005 | Chiềng La | Xã Chiềng La | chieng-la | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-006 | Chiềng Ly | Xã Chiềng Ly | chieng-ly | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-007 | Chiềng Ngàm | Xã Chiềng Ngàm | chieng-ngam | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-008 | Chiềng Pấc | Xã Chiềng Pấc | chieng-pac | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-009 | Chiềng Pha | Xã Chiềng Pha | chieng-pha | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-010 | Co Mạ | Xã Co Mạ | co-ma | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-011 | Co Tòng | Xã Co Tòng | co-tong | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-012 | É Tòng | Xã É Tòng | e-tong | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-013 | Liệp Tè | Xã Liệp Tè | liep-te | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-014 | Long Hẹ | Xã Long Hẹ | long-he | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-015 | Muổi Nọi | Xã Muổi Nọi | muoi-noi | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-016 | Mường Bám | Xã Mường Bám | muong-bam | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-017 | Mường É | Xã Mường É | muong-e | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-018 | Mường Khiêng | Xã Mường Khiêng | muong-khieng | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-019 | Nậm Lầu | Xã Nậm Lầu | nam-lau | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-020 | Nong Lay | Xã Nong Lay | nong-lay | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-021 | Pá Lông | Xã Pá Lông | pa-long | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-022 | Phổng Lái | Xã Phổng Lái | phong-lai | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-023 | Phổng Lặng | Xã Phổng Lặng | phong-lang | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-024 | Phỏng Lập | Xã Phỏng Lập | phong-lap | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-025 | Púng Tra | Xã Púng Tra | pung-tra | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-026 | Thôm Mòn | Xã Thôm Mòn | thom-mon | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-027 | Thuận Châu | Thị trấn Thuận Châu | thuan-chau | Thị trấn | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-028 | Tông Cọ | Xã Tông Cọ | tong-co | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-10-029 | Tông Lệnh | Xã Tông Lệnh | tong-lenh | Xã | SL-10 | Thuận Châu | Huyện Thuận Châu | SL | Sơn La |
| SL-11-001 | Chiềng Khoa | Xã Chiềng Khoa | chieng-khoa | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-002 | Chiềng Xuân | Xã Chiềng Xuân | chieng-xuan | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-003 | Chiềng Yên | Xã Chiềng Yên | chieng-yen | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-004 | Liên Hòa | Xã Liên Hòa | lien-hoa | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-005 | Lóng Luông | Xã Lóng Luông | long-luong | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-006 | Mường Men | Xã Mường Men | muong-men | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-007 | Mường Tè | Xã Mường Tè | muong-te | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-008 | Quang Minh | Xã Quang Minh | quang-minh | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-009 | Song Khủa | Xã Song Khủa | song-khua | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-010 | Suối Bảng | Xã Suối Bảng | suoi-bang | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-011 | Tân Xuân | Xã Tân Xuân | tan-xuan | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-012 | Tô Múa | Xã Tô Múa | to-mua | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-013 | Vân Hồ | Xã Vân Hồ | van-ho | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-11-014 | Xuân Nha | Xã Xuân Nha | xuan-nha | Xã | SL-11 | Vân Hồ | Huyện Vân Hồ | SL | Sơn La |
| SL-12-001 | Chiềng Đông | Xã Chiềng Đông | chieng-dong | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-002 | Chiềng Hặc | Xã Chiềng Hặc | chieng-hac | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-003 | Chiềng Khoi | Xã Chiềng Khoi | chieng-khoi | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-004 | Chiềng On | Xã Chiềng On | chieng-on | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-005 | Chiềng Pằn | Xã Chiềng Pằn | chieng-pan | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-006 | Chiềng Sàng | Xã Chiềng Sàng | chieng-sang | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-007 | Chiềng Tương | Xã Chiềng Tương | chieng-tuong | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-008 | Lóng Phiêng | Xã Lóng Phiêng | long-phieng | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-009 | Mường Lựm | Xã Mường Lựm | muong-lum | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-010 | Phiêng Khoài | Xã Phiêng Khoài | phieng-khoai | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-011 | Sập Vạt | Xã Sập Vạt | sap-vat | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-012 | Tú Nang | Xã Tú Nang | tu-nang | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-013 | Viêng Lán | Xã Viêng Lán | vieng-lan | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-014 | Yên Châu | Thị trấn Yên Châu | yen-chau | Thị trấn | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |
| SL-12-015 | Yên Sơn | Xã Yên Sơn | yen-son | Xã | SL-12 | Yên Châu | Huyện Yên Châu | SL | Sơn La |