Tây Ninh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 96 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Tây Ninh theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (96 ward/commune-level postal codes for Tây Ninh, post-2025 structure.) Chứa 96 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 96 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 96
⚠️ Hiển thị 20 của 96 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 80111 | Ninh Thạnh | Phường | P. Ninh Thạnh | Ninh Thanh | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 2 | 80115 | Bình Minh | Phường | P. Bình Minh | Binh Minh | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 3 | 80116 | Tân Ninh | Phường | P. Tân Ninh | Tan Ninh | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 4 | 80206 | Dương Minh Châu | Xã | X. Dương Minh Châu | Duong Minh Chau | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 5 | 80210 | Cầu Khởi | Xã | X. Cầu Khởi | Cau Khoi | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 6 | 80211 | Truông Mít | Xã | X. Truông Mít | Truong Mit | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 7 | 80212 | Lộc Ninh | Xã | X. Lộc Ninh | Loc Ninh | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 8 | 80306 | Tân Châu | Xã | X. Tân Châu | Tan Chau | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 9 | 80308 | Tân Thành | Xã | X. Tân Thành | Tan Thanh | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 10 | 80309 | Tân Hòa | Xã | X. Tân Hòa | Tan Hoa | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 11 | 80311 | Tân Đông | Xã | X. Tân Đông | Tan Dong | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 12 | 80313 | Tân Hội | Xã | X. Tân Hội | Tan Hoi | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 13 | 80316 | Tân Phú | Xã | X. Tân Phú | Tan Phu | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 14 | 80406 | Tân Biên | Xã | X. Tân Biên | Tan Bien | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 15 | 80407 | Thạnh Bình | Xã | X. Thạnh Bình | Thanh Binh | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 16 | 80409 | Tân Lập | Xã | X. Tân Lập | Tan Lap | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 17 | 80415 | Trà Vong | Xã | X. Trà Vong | Tra Vong | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 18 | 80506 | Châu Thành | Xã | X. Châu Thành | Chau Thanh | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 19 | 80509 | Hảo Đước | Xã | X. Hảo Đước | Hao Duoc | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |
| 20 | 80511 | Phước Vinh | Xã | X. Phước Vinh | Phuoc Vinh | Tây Ninh | Tỉnh | TỈNH TÂY NINH | Tay Ninh | tay-ninh |