Thái Bình — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 287 phường, xã, thị trấn thuộc Thái Bình theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 8 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 267 Xã, 10 Thị trấn, 10 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TB.json). (287 wards/communes/townships of Thái Bình under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 287 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 287 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 287
của 287
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TB-01-001 | An Châu | Xã An Châu | an-chau | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-002 | Bạch Đằng | Xã Bạch Đằng | bach-dang | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-003 | Chương Dương | Xã Chương Dương | chuong-duong | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-004 | Đô Lương | Xã Đô Lương | do-luong | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-005 | Đông Á | Xã Đông Á | dong-a | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-006 | Đông Các | Xã Đông Các | dong-cac | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-007 | Đông Cường | Xã Đông Cường | dong-cuong | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-008 | Đông Động | Xã Đông Động | dong-dong | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-009 | Đông Dương | Xã Đông Dương | dong-duong | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-010 | Đông Giang | Xã Đông Giang | dong-giang | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-011 | Đông Hà | Xã Đông Hà | dong-ha | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-012 | Đông Hoàng | Xã Đông Hoàng | dong-hoang | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-013 | Đông Hợp | Xã Đông Hợp | dong-hop | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-014 | Đông Hưng | Thị trấn Đông Hưng | dong-hung | Thị trấn | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-015 | Đông Huy | Xã Đông Huy | dong-huy | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-016 | Đông Kinh | Xã Đông Kinh | dong-kinh | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-017 | Đông La | Xã Đông La | dong-la | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-018 | Đông Lĩnh | Xã Đông Lĩnh | dong-linh | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-019 | Đông Phong | Xã Đông Phong | dong-phong | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-020 | Đồng Phú | Xã Đồng Phú | dong-phu | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-021 | Đông Phương | Xã Đông Phương | dong-phuong | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-022 | Đông Quang | Xã Đông Quang | dong-quang | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-023 | Đông Sơn | Xã Đông Sơn | dong-son | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-024 | Đông Tân | Xã Đông Tân | dong-tan | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-025 | Đông Vinh | Xã Đông Vinh | dong-vinh | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-026 | Đông Xá | Xã Đông Xá | dong-xa | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-027 | Đông Xuân | Xã Đông Xuân | dong-xuan | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-028 | Hoa Lư | Xã Hoa Lư | hoa-lu | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-029 | Hoa Nam | Xã Hoa Nam | hoa-nam | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-030 | Hồng Châu | Xã Hồng Châu | hong-chau | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-031 | Hồng Giang | Xã Hồng Giang | hong-giang | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-032 | Hồng Việt | Xã Hồng Việt | hong-viet | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-033 | Hợp Tiến | Xã Hợp Tiến | hop-tien | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-034 | Liên Giang | Xã Liên Giang | lien-giang | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-035 | Lô Giang | Xã Lô Giang | lo-giang | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-036 | Mê Linh | Xã Mê Linh | me-linh | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-037 | Minh Châu | Xã Minh Châu | minh-chau | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-038 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-039 | Nguyên Xá | Xã Nguyên Xá | nguyen-xa | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-040 | Phong Châu | Xã Phong Châu | phong-chau | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-041 | Phú Châu | Xã Phú Châu | phu-chau | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-042 | Phú Lương | Xã Phú Lương | phu-luong | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-043 | Thăng Long | Xã Thăng Long | thang-long | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-01-044 | Trọng Quan | Xã Trọng Quan | trong-quan | Xã | TB-01 | Đông Hưng | Huyện Đông Hưng | TB | Thái Bình |
| TB-02-001 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-002 | Canh Tân | Xã Canh Tân | canh-tan | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-003 | Chí Hòa | Xã Chí Hòa | chi-hoa | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-004 | Chi Lăng | Xã Chi Lăng | chi-lang | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-005 | Cộng Hòa | Xã Cộng Hòa | cong-hoa | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-006 | Dân Chủ | Xã Dân Chủ | dan-chu | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-007 | Điệp Nông | Xã Điệp Nông | diep-nong | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-008 | Đoan Hùng | Xã Đoan Hùng | doan-hung | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-009 | Độc Lập | Xã Độc Lập | doc-lap | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-010 | Đông Đô | Xã Đông Đô | dong-do | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-011 | Duyên Hải | Xã Duyên Hải | duyen-hai | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-012 | Hòa Bình | Xã Hòa Bình | hoa-binh | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-013 | Hòa Tiến | Xã Hòa Tiến | hoa-tien | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-014 | Hồng An | Xã Hồng An | hong-an | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-015 | Hồng Lĩnh | Xã Hồng Lĩnh | hong-linh | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-016 | Hồng Minh | Xã Hồng Minh | hong-minh | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-017 | Hùng Dũng | Xã Hùng Dũng | hung-dung | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-018 | Hưng Hà | Thị trấn Hưng Hà | hung-ha | Thị trấn | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-019 | Hưng Nhân | Thị trấn Hưng Nhân | hung-nhan | Thị trấn | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-020 | Kim Chung | Xã Kim Chung | kim-chung | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-021 | Liên Hiệp | Xã Liên Hiệp | lien-hiep | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-022 | Minh Hòa | Xã Minh Hòa | minh-hoa | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-023 | Minh Khai | Xã Minh Khai | minh-khai | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-024 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-025 | Phúc Khánh | Xã Phúc Khánh | phuc-khanh | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-026 | Tân Hòa | Xã Tân Hòa | tan-hoa | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-027 | Tân Lễ | Xã Tân Lễ | tan-le | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-028 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-029 | Tây Đô | Xã Tây Đô | tay-do | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-030 | Thái Hưng | Xã Thái Hưng | thai-hung | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-031 | Thái Phương | Xã Thái Phương | thai-phuong | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-032 | Thống Nhất | Xã Thống Nhất | thong-nhat | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-033 | Tiến Đức | Xã Tiến Đức | tien-duc | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-034 | Văn Cẩm | Xã Văn Cẩm | van-cam | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-02-035 | Văn Lang | Xã Văn Lang | van-lang | Xã | TB-02 | Hưng Hà | Huyện Hưng Hà | TB | Thái Bình |
| TB-03-001 | An Bình | Xã An Bình | an-binh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-002 | An Bồi | Xã An Bồi | an-boi | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-003 | Bình Định | Xã Bình Định | binh-dinh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-004 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-005 | Bình Nguyên | Xã Bình Nguyên | binh-nguyen | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-006 | Bình Thanh | Xã Bình Thanh | binh-thanh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-007 | Đình Phùng | Xã Đình Phùng | dinh-phung | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-008 | Hoà Bình | Xã Hoà Bình | hoa-binh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-009 | Hồng Thái | Xã Hồng Thái | hong-thai | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-010 | Hồng Tiến | Xã Hồng Tiến | hong-tien | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-011 | Lê Lợi | Xã Lê Lợi | le-loi | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-012 | Minh Hưng | Xã Minh Hưng | minh-hung | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-013 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-014 | Nam Bình | Xã Nam Bình | nam-binh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-015 | Nam Cao | Xã Nam Cao | nam-cao | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-016 | Quang Bình | Xã Quang Bình | quang-binh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-017 | Quang Hưng | Xã Quang Hưng | quang-hung | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-018 | Quang Lịch | Xã Quang Lịch | quang-lich | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-019 | Quang Minh | Xã Quang Minh | quang-minh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-020 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-021 | Quốc Tuấn | Xã Quốc Tuấn | quoc-tuan | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-022 | Quyết Tiến | Xã Quyết Tiến | quyet-tien | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-023 | Thanh Nê | Thị trấn Thanh Nê | thanh-ne | Thị trấn | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-024 | Thanh Tân | Xã Thanh Tân | thanh-tan | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-025 | Thượng Hiền | Xã Thượng Hiền | thuong-hien | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-026 | Trà Giang | Xã Trà Giang | tra-giang | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-027 | Vũ An | Xã Vũ An | vu-an | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-028 | Vũ Bình | Xã Vũ Bình | vu-binh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-029 | Vũ Công | Xã Vũ Công | vu-cong | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-030 | Vũ Hoà | Xã Vũ Hoà | vu-hoa | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-031 | Vũ Lạc | Xã Vũ Lạc | vu-lac | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-032 | Vũ Lễ | Xã Vũ Lễ | vu-le | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-033 | Vũ Ninh | Xã Vũ Ninh | vu-ninh | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-034 | Vũ Quý | Thị trấn Vũ Quý | vu-quy | Thị trấn | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-035 | Vũ Sơn | Xã Vũ Sơn | vu-son | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-036 | Vũ Tây | Xã Vũ Tây | vu-tay | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-037 | Vũ Thắng | Xã Vũ Thắng | vu-thang | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-03-038 | Vũ Trung | Xã Vũ Trung | vu-trung | Xã | TB-03 | Kiến Xương | Huyện Kiến Xương | TB | Thái Bình |
| TB-04-001 | An Ấp | Xã An Ấp | an-ap | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-002 | An Bài | Thị trấn An Bài | an-bai | Thị trấn | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-003 | An Cầu | Xã An Cầu | an-cau | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-004 | An Đồng | Xã An Đồng | an-dong | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-005 | An Dục | Xã An Dục | an-duc | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-006 | An Hiệp | Xã An Hiệp | an-hiep | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-007 | An Khê | Xã An Khê | an-khe | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-008 | An Lễ | Xã An Lễ | an-le | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-009 | An Mỹ | Xã An Mỹ | an-my | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-010 | An Ninh | Xã An Ninh | an-ninh | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-011 | An Quý | Xã An Quý | an-quy | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-012 | An Thái | Xã An Thái | an-thai | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-013 | An Thanh | Xã An Thanh | an-thanh | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-014 | An Tràng | Xã An Tràng | an-trang | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-015 | An Vinh | Xã An Vinh | an-vinh | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-016 | An Vũ | Xã An Vũ | an-vu | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-017 | Đông Hải | Xã Đông Hải | dong-hai | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-018 | Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến | dong-tien | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-019 | Quỳnh Bảo | Xã Quỳnh Bảo | quynh-bao | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-020 | Quỳnh Châu | Xã Quỳnh Châu | quynh-chau | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-021 | Quỳnh Côi | Thị trấn Quỳnh Côi | quynh-coi | Thị trấn | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-022 | Quỳnh Giao | Xã Quỳnh Giao | quynh-giao | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-023 | Quỳnh Hải | Xã Quỳnh Hải | quynh-hai | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-024 | Quỳnh Hoa | Xã Quỳnh Hoa | quynh-hoa | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-025 | Quỳnh Hoàng | Xã Quỳnh Hoàng | quynh-hoang | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-026 | Quỳnh Hội | Xã Quỳnh Hội | quynh-hoi | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-027 | Quỳnh Hồng | Xã Quỳnh Hồng | quynh-hong | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-028 | Quỳnh Hưng | Xã Quỳnh Hưng | quynh-hung | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-029 | Quỳnh Khê | Xã Quỳnh Khê | quynh-khe | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-030 | Quỳnh Lâm | Xã Quỳnh Lâm | quynh-lam | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-031 | Quỳnh Minh | Xã Quỳnh Minh | quynh-minh | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-032 | Quỳnh Mỹ | Xã Quỳnh Mỹ | quynh-my | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-033 | Quỳnh Ngọc | Xã Quỳnh Ngọc | quynh-ngoc | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-034 | Quỳnh Nguyên | Xã Quỳnh Nguyên | quynh-nguyen | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-035 | Quỳnh Sơn | Xã Quỳnh Sơn | quynh-son | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-036 | Quỳnh Thọ | Xã Quỳnh Thọ | quynh-tho | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-037 | Quỳnh Trang | Xã Quỳnh Trang | quynh-trang | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-04-038 | Quỳnh Xá | Xã Quỳnh Xá | quynh-xa | Xã | TB-04 | Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | TB | Thái Bình |
| TB-05-001 | Bồ Xuyên | Phường Bồ Xuyên | bo-xuyen | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-002 | Đề Thám | Phường Đề Thám | de-tham | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-003 | Đông Hòa | Xã Đông Hòa | dong-hoa | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-004 | Đông Mỹ | Xã Đông Mỹ | dong-my | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-005 | Đông Thọ | Xã Đông Thọ | dong-tho | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-006 | Hoàng Diệu | Phường Hoàng Diệu | hoang-dieu | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-007 | Kỳ Bá | Phường Kỳ Bá | ky-ba | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-008 | Lê Hồng Phong | Phường Lê Hồng Phong | le-hong-phong | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-009 | Phú Khánh | Phường Phú Khánh | phu-khanh | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-010 | Phú Xuân | Xã Phú Xuân | phu-xuan | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-011 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-012 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-013 | Tiền Phong | Phường Tiền Phong | tien-phong | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-014 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo | tran-hung-dao | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-015 | Trần Lãm | Phường Trần Lãm | tran-lam | Phường | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-016 | Vũ Chính | Xã Vũ Chính | vu-chinh | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-017 | Vũ Đông | Xã Vũ Đông | vu-dong | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-018 | Vũ Lạc | Xã Vũ Lạc | vu-lac | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-05-019 | Vũ Phúc | Xã Vũ Phúc | vu-phuc | Xã | TB-05 | Thái Bình | Thành phố Thái Bình | TB | Thái Bình |
| TB-06-001 | Diêm Điền | Thị trấn Diêm Điền | diem-dien | Thị trấn | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-002 | Hồng Quỳnh | Xã Hồng Quỳnh | hong-quynh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-003 | Mỹ Lộc | Xã Mỹ Lộc | my-loc | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-004 | Thái An | Xã Thái An | thai-an | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-005 | Thái Đô | Xã Thái Đô | thai-do | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-006 | Thái Dương | Xã Thái Dương | thai-duong | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-007 | Thái Giang | Xã Thái Giang | thai-giang | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-008 | Thái Hà | Xã Thái Hà | thai-ha | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-009 | Thái Hòa | Xã Thái Hòa | thai-hoa | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-010 | Thái Học | Xã Thái Học | thai-hoc | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-011 | Thái Hồng | Xã Thái Hồng | thai-hong | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-012 | Thái Hưng | Xã Thái Hưng | thai-hung | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-013 | Thái Nguyên | Xã Thái Nguyên | thai-nguyen | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-014 | Thái Phúc | Xã Thái Phúc | thai-phuc | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-015 | Thái Sơn | Xã Thái Sơn | thai-son | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-016 | Thái Tân | Xã Thái Tân | thai-tan | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-017 | Thái Thành | Xã Thái Thành | thai-thanh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-018 | Thái Thịnh | Xã Thái Thịnh | thai-thinh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-019 | Thái Thọ | Xã Thái Thọ | thai-tho | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-020 | Thái Thuần | Xã Thái Thuần | thai-thuan | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-021 | Thái Thượng | Xã Thái Thượng | thai-thuong | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-022 | Thái Thủy | Xã Thái Thủy | thai-thuy | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-023 | Thái Xuyên | Xã Thái Xuyên | thai-xuyen | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-024 | Thụy An | Xã Thụy An | thuy-an | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-025 | Thụy Bình | Xã Thụy Bình | thuy-binh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-026 | Thụy Chính | Xã Thụy Chính | thuy-chinh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-027 | Thụy Dân | Xã Thụy Dân | thuy-dan | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-028 | Thụy Dũng | Xã Thụy Dũng | thuy-dung | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-029 | Thụy Dương | Xã Thụy Dương | thuy-duong | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-030 | Thụy Duyên | Xã Thụy Duyên | thuy-duyen | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-031 | Thụy Hà | Xã Thụy Hà | thuy-ha | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-032 | Thụy Hải | Xã Thụy Hải | thuy-hai | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-033 | Thụy Hồng | Xã Thụy Hồng | thuy-hong | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-034 | Thụy Hưng | Xã Thụy Hưng | thuy-hung | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-035 | Thụy Liên | Xã Thụy Liên | thuy-lien | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-036 | Thụy Lương | Xã Thụy Lương | thuy-luong | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-037 | Thụy Ninh | Xã Thụy Ninh | thuy-ninh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-038 | Thụy Phong | Xã Thụy Phong | thuy-phong | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-039 | Thụy Phúc | Xã Thụy Phúc | thuy-phuc | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-040 | Thụy Quỳnh | Xã Thụy Quỳnh | thuy-quynh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-041 | Thụy Sơn | Xã Thụy Sơn | thuy-son | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-042 | Thụy Tân | Xã Thụy Tân | thuy-tan | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-043 | Thụy Thanh | Xã Thụy Thanh | thuy-thanh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-044 | Thụy Trình | Xã Thụy Trình | thuy-trinh | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-045 | Thụy Trường | Xã Thụy Trường | thuy-truong | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-046 | Thụy Văn | Xã Thụy Văn | thuy-van | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-047 | Thụy Việt | Xã Thụy Việt | thuy-viet | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-06-048 | Thụy Xuân | Xã Thụy Xuân | thuy-xuan | Xã | TB-06 | Thái Thuỵ | Huyện Thái Thuỵ | TB | Thái Bình |
| TB-07-001 | An Ninh | Xã An Ninh | an-ninh | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-002 | Bắc Hải | Xã Bắc Hải | bac-hai | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-003 | Đông Cơ | Xã Đông Cơ | dong-co | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-004 | Đông Hải | Xã Đông Hải | dong-hai | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-005 | Đông Hoàng | Xã Đông Hoàng | dong-hoang | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-006 | Đông Lâm | Xã Đông Lâm | dong-lam | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-007 | Đông Long | Xã Đông Long | dong-long | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-008 | Đông Minh | Xã Đông Minh | dong-minh | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-009 | Đông Phong | Xã Đông Phong | dong-phong | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-010 | Đông Quý | Xã Đông Quý | dong-quy | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-011 | Đông Trà | Xã Đông Trà | dong-tra | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-012 | Đông Trung | Xã Đông Trung | dong-trung | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-013 | Đông Xuyên | Xã Đông Xuyên | dong-xuyen | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-014 | Nam Chính | Xã Nam Chính | nam-chinh | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-015 | Nam Cường | Xã Nam Cường | nam-cuong | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-016 | Nam Hà | Xã Nam Hà | nam-ha | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-017 | Nam Hải | Xã Nam Hải | nam-hai | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-018 | Nam Hồng | Xã Nam Hồng | nam-hong | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-019 | Nam Hưng | Xã Nam Hưng | nam-hung | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-020 | Nam Phú | Xã Nam Phú | nam-phu | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-021 | Nam Thắng | Xã Nam Thắng | nam-thang | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-022 | Nam Thanh | Xã Nam Thanh | nam-thanh | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-023 | Nam Thịnh | Xã Nam Thịnh | nam-thinh | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-024 | Nam Trung | Xã Nam Trung | nam-trung | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-025 | Phương Công | Xã Phương Công | phuong-cong | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-026 | Tây An | Xã Tây An | tay-an | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-027 | Tây Giang | Xã Tây Giang | tay-giang | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-028 | Tây Lương | Xã Tây Lương | tay-luong | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-029 | Tây Ninh | Xã Tây Ninh | tay-ninh | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-030 | Tây Phong | Xã Tây Phong | tay-phong | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-031 | Tây Sơn | Xã Tây Sơn | tay-son | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-032 | Tây Tiến | Xã Tây Tiến | tay-tien | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-033 | Tiền Hải | Thị trấn Tiền Hải | tien-hai | Thị trấn | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-034 | Vân Trường | Xã Vân Trường | van-truong | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-07-035 | Vũ Lăng | Xã Vũ Lăng | vu-lang | Xã | TB-07 | Tiền Hải | Huyện Tiền Hải | TB | Thái Bình |
| TB-08-001 | Bách Thuận | Xã Bách Thuận | bach-thuan | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-002 | Đồng Thanh | Xã Đồng Thanh | dong-thanh | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-003 | Dũng Nghĩa | Xã Dũng Nghĩa | dung-nghia | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-004 | Duy Nhất | Xã Duy Nhất | duy-nhat | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-005 | Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa | hiep-hoa | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-006 | Hòa Bình | Xã Hòa Bình | hoa-binh | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-007 | Hồng Lý | Xã Hồng Lý | hong-ly | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-008 | Hồng Phong | Xã Hồng Phong | hong-phong | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-009 | Minh Khai | Xã Minh Khai | minh-khai | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-010 | Minh Lãng | Xã Minh Lãng | minh-lang | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-011 | Minh Quang | Xã Minh Quang | minh-quang | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-012 | Nguyên Xá | Xã Nguyên Xá | nguyen-xa | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-013 | Phúc Thành | Xã Phúc Thành | phuc-thanh | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-014 | Song An | Xã Song An | song-an | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-015 | Song Lãng | Xã Song Lãng | song-lang | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-016 | Tam Quang | Xã Tam Quang | tam-quang | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-017 | Tân Hòa | Xã Tân Hòa | tan-hoa | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-018 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-019 | Tân Phong | Xã Tân Phong | tan-phong | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-020 | Trung An | Xã Trung An | trung-an | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-021 | Tự Tân | Xã Tự Tân | tu-tan | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-022 | Việt Hùng | Xã Việt Hùng | viet-hung | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-023 | Việt Thuận | Xã Việt Thuận | viet-thuan | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-024 | Vũ Đoài | Xã Vũ Đoài | vu-doai | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-025 | Vũ Hội | Xã Vũ Hội | vu-hoi | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-026 | Vũ Thư | Thị trấn Vũ Thư | vu-thu | Thị trấn | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-027 | Vũ Tiến | Xã Vũ Tiến | vu-tien | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-028 | Vũ Vân | Xã Vũ Vân | vu-van | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-029 | Vũ Vinh | Xã Vũ Vinh | vu-vinh | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |
| TB-08-030 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | TB-08 | Vũ Thư | Huyện Vũ Thư | TB | Thái Bình |