Vi Thai Nguyen Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
283 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Thái Nguyên sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 283 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 283 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 283
⚠️ Hiển thị 20 của 283 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 01840 | Phường Nguyễn Thị Minh Khai | 01834 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 01840 | Phường Đức Xuân | 01840 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 01840 | Phường Huyền Tụng | 01846 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 01843 | Phường Sông Cầu | 01837 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 01843 | Phường Phùng Chí Kiên | 01843 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 01843 | Xã Nông Thượng | 01852 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 01843 | Phường Xuất Hóa | 01855 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Túc Duyên | 05437 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Hoàng Văn Thụ | 05440 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Trưng Vương | 05443 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Quang Trung | 05446 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Phan Đình Phùng | 05449 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Tân Thịnh | 05452 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Đồng Quang | 05458 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Gia Sàng | 05461 | Nhập một phần | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quyết Thắng | 05455 | Phường Thịnh Đán | 05455 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quyết Thắng | 05455 | Xã Phúc Hà | 05485 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quyết Thắng | 05455 | Xã Quyết Thắng | 05491 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Gia Sàng | 05467 | Phường Gia Sàng | 05461 | Nhập một phần | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Gia Sàng | 05467 | Phường Cam Giá | 05467 | Nhập một phần | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |