Thái Nguyên — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 92 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Thái Nguyên theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (92 ward/commune-level postal codes for Thái Nguyên, post-2025 structure.) Chứa 92 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 92 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 92
⚠️ Hiển thị 20 của 92 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23107 | Đức Xuân | Phường | P. Đức Xuân | Duc Xuan | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 2 | 23114 | Bắc Kạn | Phường | P. Bắc Kạn | Bac Kan | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 3 | 23206 | Phủ Thông | Xã | X. Phủ Thông | Phu Thong | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 4 | 23217 | Cẩm Giàng | Xã | X. Cẩm Giàng | Cam Giang | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 5 | 23223 | Vĩnh Thông | Xã | X. Vĩnh Thông | Vinh Thong | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 6 | 23224 | Bạch Thông | Xã | X. Bạch Thông | Bach Thong | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 7 | 23225 | Phong Quang | Xã | X. Phong Quang | Phong Quang | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 8 | 23308 | Bằng Vân | Xã | X. Bằng Vân | Bang Van | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 9 | 23312 | Nà Phặc | Xã | X. Nà Phặc | Na Phac | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 10 | 23313 | Hiệp Lực | Xã | X. Hiệp Lực | Hiep Luc | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 11 | 23316 | Thượng Quan | Xã | X. Thượng Quan | Thuong Quan | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 12 | 23317 | Ngân Sơn | Xã | X. Ngân Sơn | Ngan Son | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 13 | 23407 | Bằng Thành | Xã | X. Bằng Thành | Bang Thanh | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 14 | 23413 | Nghiên Loan | Xã | X. Nghiên Loan | Nghien Loan | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 15 | 23416 | Cao Minh | Xã | X. Cao Minh | Cao Minh | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 16 | 23506 | Chợ Rã | Xã | X. Chợ Rã | Cho Ra | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 17 | 23508 | Phúc Lộc | Xã | X. Phúc Lộc | Phuc Loc | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 18 | 23521 | Đồng Phúc | Xã | X. Đồng Phúc | Dong Phuc | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 19 | 23522 | Ba Bể | Xã | X. Ba Bể | Ba Be | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |
| 20 | 23523 | Thượng Minh | Xã | X. Thượng Minh | Thuong Minh | Thái Nguyên | Tỉnh | TỈNH THÁI NGUYÊN | Thai Nguyen | thai-nguyen |