Thái Nguyên — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 182 phường, xã, thị trấn thuộc Thái Nguyên theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 144 Xã, 25 Phường, 13 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TN.json). (182 wards/communes/townships of Thái Nguyên under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 182 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 182 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 182
của 182
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TN-01-001 | An Khánh | Xã An Khánh | an-khanh | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-002 | Bản Ngoại | Xã Bản Ngoại | ban-ngoai | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-003 | Bình Thuận | Xã Bình Thuận | binh-thuan | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-004 | Cát Nê | Xã Cát Nê | cat-ne | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-005 | Cù Vân | Xã Cù Vân | cu-van | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-006 | Đại Từ | Thị trấn Đại Từ | dai-tu | Thị trấn | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-007 | Đức Lương | Xã Đức Lương | duc-luong | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-008 | Hà Thượng | Xã Hà Thượng | ha-thuong | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-009 | Hoàng Nông | Xã Hoàng Nông | hoang-nong | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-010 | Hùng Sơn | Xã Hùng Sơn | hung-son | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-011 | Khôi Kỳ | Xã Khôi Kỳ | khoi-ky | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-012 | Ký Phú | Xã Ký Phú | ky-phu | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-013 | La Bằng | Xã La Bằng | la-bang | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-014 | Lục Ba | Xã Lục Ba | luc-ba | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-015 | Minh Tiến | Xã Minh Tiến | minh-tien | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-016 | Mỹ Yên | Xã Mỹ Yên | my-yen | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-017 | Na Mao | Xã Na Mao | na-mao | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-018 | Phú Cường | Xã Phú Cường | phu-cuong | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-019 | Phú Lạc | Xã Phú Lạc | phu-lac | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-020 | Phú Thịnh | Xã Phú Thịnh | phu-thinh | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-021 | Phú Xuyên | Xã Phú Xuyên | phu-xuyen | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-022 | Phục Linh | Xã Phục Linh | phuc-linh | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-023 | Phúc Lương | Xã Phúc Lương | phuc-luong | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-024 | Quân Chu | Thị trấn Quân Chu | quan-chu | Thị trấn | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-025 | Quân Chu | Xã Quân Chu | quan-chu | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-026 | Tân Linh | Xã Tân Linh | tan-linh | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-027 | Tân Thái | Xã Tân Thái | tan-thai | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-028 | Tiên Hội | Xã Tiên Hội | tien-hoi | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-029 | Vạn Thọ | Xã Vạn Thọ | van-tho | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-030 | Văn Yên | Xã Văn Yên | van-yen | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-01-031 | Yên Lãng | Xã Yên Lãng | yen-lang | Xã | TN-01 | Đại Từ | Huyện Đại Từ | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-001 | Bảo Cường | Xã Bảo Cường | bao-cuong | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-002 | Bảo Linh | Xã Bảo Linh | bao-linh | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-003 | Bình Thành | Xã Bình Thành | binh-thanh | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-004 | Bình Yên | Xã Bình Yên | binh-yen | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-005 | Bộc Nhiêu | Xã Bộc Nhiêu | boc-nhieu | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-006 | Chợ Chu | Thị trấn Chợ Chu | cho-chu | Thị trấn | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-007 | Điềm Mặc | Xã Điềm Mặc | diem-mac | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-008 | Định Biên | Xã Định Biên | dinh-bien | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-009 | Đồng Thịnh | Xã Đồng Thịnh | dong-thinh | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-010 | Kim Phượng | Xã Kim Phượng | kim-phuong | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-011 | Kim Sơn | Xã Kim Sơn | kim-son | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-012 | Lam Vỹ | Xã Lam Vỹ | lam-vy | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-013 | Linh Thông | Xã Linh Thông | linh-thong | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-014 | Phú Đình | Xã Phú Đình | phu-dinh | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-015 | Phú Tiến | Xã Phú Tiến | phu-tien | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-016 | Phúc Chu | Xã Phúc Chu | phuc-chu | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-017 | Phượng Tiến | Xã Phượng Tiến | phuong-tien | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-018 | Quy Kỳ | Xã Quy Kỳ | quy-ky | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-019 | Sơn Phú | Xã Sơn Phú | son-phu | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-020 | Tân Dương | Xã Tân Dương | tan-duong | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-021 | Tân Thịnh | Xã Tân Thịnh | tan-thinh | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-022 | Thanh Định | Xã Thanh Định | thanh-dinh | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-023 | Trung Hội | Xã Trung Hội | trung-hoi | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-02-024 | Trung Lương | Xã Trung Lương | trung-luong | Xã | TN-02 | Định Hóa | Huyện Định Hóa | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-001 | Cây Thị | Xã Cây Thị | cay-thi | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-002 | Chùa Hang | Thị trấn Chùa Hang | chua-hang | Thị trấn | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-003 | Hòa Bình | Xã Hòa Bình | hoa-binh | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-004 | Hóa Thượng | Xã Hóa Thượng | hoa-thuong | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-005 | Hóa Trung | Xã Hóa Trung | hoa-trung | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-006 | Hợp Tiến | Xã Hợp Tiến | hop-tien | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-007 | Huống Thượng | Xã Huống Thượng | huong-thuong | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-008 | Khe Mo | Xã Khe Mo | khe-mo | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-009 | Linh Sơn | Xã Linh Sơn | linh-son | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-010 | Minh Lập | Xã Minh Lập | minh-lap | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-011 | Nam Hòa | Xã Nam Hòa | nam-hoa | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-012 | Quang Sơn | Xã Quang Sơn | quang-son | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-013 | Sông Cầu | Thị trấn Sông Cầu | song-cau | Thị trấn | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-014 | Tân Lợi | Xã Tân Lợi | tan-loi | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-015 | Tân Long | Xã Tân Long | tan-long | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-016 | Trại Cau | Thị trấn Trại Cau | trai-cau | Thị trấn | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-017 | Văn Hán | Xã Văn Hán | van-han | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-03-018 | Văn Lăng | Xã Văn Lăng | van-lang | Xã | TN-03 | Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-001 | Ba Hàng | Thị trấn Ba Hàng | ba-hang | Thị trấn | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-002 | Bắc Sơn | Thị trấn Bắc Sơn | bac-son | Thị trấn | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-003 | Bãi Bông | Thị trấn Bãi Bông | bai-bong | Thị trấn | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-004 | Đắc Sơn | Xã Đắc Sơn | dac-son | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-005 | Đông Cao | Xã Đông Cao | dong-cao | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-006 | Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến | dong-tien | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-007 | Hồng Tiến | Xã Hồng Tiến | hong-tien | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-008 | Minh Đức | Xã Minh Đức | minh-duc | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-009 | Nam Tiến | Xã Nam Tiến | nam-tien | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-010 | Phúc Tân | Xã Phúc Tân | phuc-tan | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-011 | Phúc Thuận | Xã Phúc Thuận | phuc-thuan | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-012 | Tân Hương | Xã Tân Hương | tan-huong | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-013 | Tân Phú | Xã Tân Phú | tan-phu | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-014 | Thành Công | Xã Thành Công | thanh-cong | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-015 | Thuận Thành | Xã Thuận Thành | thuan-thanh | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-016 | Tiên Phong | Xã Tiên Phong | tien-phong | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-017 | Trung Thành | Xã Trung Thành | trung-thanh | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-04-018 | Vạn Phái | Xã Vạn Phái | van-phai | Xã | TN-04 | Phổ Yên | Huyện Phổ Yên | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-001 | Bàn Đạt | Xã Bàn Đạt | ban-dat | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-002 | Bảo Lý | Xã Bảo Lý | bao-ly | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-003 | Đào Xá | Xã Đào Xá | dao-xa | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-004 | Điềm Thụy | Xã Điềm Thụy | diem-thuy | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-005 | Đồng Liên | Xã Đồng Liên | dong-lien | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-006 | Dương Thành | Xã Dương Thành | duong-thanh | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-007 | Hà Châu | Xã Hà Châu | ha-chau | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-008 | Hương Sơn | Thị trấn Hương Sơn | huong-son | Thị trấn | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-009 | Kha Sơn | Xã Kha Sơn | kha-son | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-010 | Lương Phú | Xã Lương Phú | luong-phu | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-011 | Nga My | Xã Nga My | nga-my | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-012 | Nhã Lộng | Xã Nhã Lộng | nha-long | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-013 | Tân Đức | Xã Tân Đức | tan-duc | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-014 | Tân Hòa | Xã Tân Hòa | tan-hoa | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-015 | Tân Khánh | Xã Tân Khánh | tan-khanh | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-016 | Tân Kim | Xã Tân Kim | tan-kim | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-017 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-018 | Thanh Ninh | Xã Thanh Ninh | thanh-ninh | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-019 | Thượng Đình | Xã Thượng Đình | thuong-dinh | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-020 | Úc Kỳ | Xã Úc Kỳ | uc-ky | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-05-021 | Xuân Phương | Xã Xuân Phương | xuan-phuong | Xã | TN-05 | Phú Bình | Huyện Phú Bình | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-001 | Cổ Lũng | Xã Cổ Lũng | co-lung | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-002 | Động Đạt | Xã Động Đạt | dong-dat | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-003 | Đu | Thị trấn Đu | du | Thị trấn | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-004 | Giang Tiên | Thị trấn Giang Tiên | giang-tien | Thị trấn | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-005 | Hợp Thành | Xã Hợp Thành | hop-thanh | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-006 | Ôn Lương | Xã Ôn Lương | on-luong | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-007 | Phấn Mễ | Xã Phấn Mễ | phan-me | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-008 | Phú Đô | Xã Phú Đô | phu-do | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-009 | Phủ Lý | Xã Phủ Lý | phu-ly | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-010 | Sơn Cẩm | Xã Sơn Cẩm | son-cam | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-011 | Tức Tranh | Xã Tức Tranh | tuc-tranh | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-012 | Vô Tranh | Xã Vô Tranh | vo-tranh | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-013 | Yên Đổ | Xã Yên Đổ | yen-do | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-014 | Yên Lạc | Xã Yên Lạc | yen-lac | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-015 | Yên Ninh | Xã Yên Ninh | yen-ninh | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-06-016 | Yên Trạch | Xã Yên Trạch | yen-trach | Xã | TN-06 | Phú Lương | Huyện Phú Lương | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-001 | Bá Xuyên | Xã Bá Xuyên | ba-xuyen | Xã | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-002 | Bách Quang | Phường Bách Quang | bach-quang | Phường | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-003 | Bình Sơn | Xã Bình Sơn | binh-son | Xã | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-004 | Cải Đan | Phường Cải Đan | cai-dan | Phường | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-005 | Lương Châu | Phường Lương Châu | luong-chau | Phường | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-006 | Mỏ Chè | Phường Mỏ Chè | mo-che | Phường | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-007 | Phố Cò | Phường Phố Cò | pho-co | Phường | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-008 | Tân Quang | Xã Tân Quang | tan-quang | Xã | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-009 | Thắng Lợi | Phường Thắng Lợi | thang-loi | Phường | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-07-010 | Vinh Sơn | Xã Vinh Sơn | vinh-son | Xã | TN-07 | Sông Công | Thị xã Sông Công | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-001 | Cam Giá | Phường Cam Giá | cam-gia | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-002 | Cao Ngạn | Xã Cao Ngạn | cao-ngan | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-003 | Đồng Bẩm | Xã Đồng Bẩm | dong-bam | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-004 | Đồng Quang | Phường Đồng Quang | dong-quang | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-005 | Gia Sàng | Phường Gia Sàng | gia-sang | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-006 | Hoàng Văn Thụ | Phường Hoàng Văn Thụ | hoang-van-thu | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-007 | Hương Sơn | Phường Hương Sơn | huong-son | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-008 | Lương Sơn | Xã Lương Sơn | luong-son | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-009 | Phan Đình Phùng | Phường Phan Đình Phùng | phan-dinh-phung | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-010 | Phú Xá | Phường Phú Xá | phu-xa | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-011 | Phúc Hà | Xã Phúc Hà | phuc-ha | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-012 | Phúc Trìu | Xã Phúc Trìu | phuc-triu | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-013 | Phúc Xuân | Xã Phúc Xuân | phuc-xuan | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-014 | Quan Triều | Phường Quan Triều | quan-trieu | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-015 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-016 | Quang Vinh | Phường Quang Vinh | quang-vinh | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-017 | Quyết Thắng | Xã Quyết Thắng | quyet-thang | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-018 | Tân Cương | Xã Tân Cương | tan-cuong | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-019 | Tân Lập | Phường Tân Lập | tan-lap | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-020 | Tân Long | Phường Tân Long | tan-long | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-021 | Tân Thành | Phường Tân Thành | tan-thanh | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-022 | Tân Thịnh | Phường Tân Thịnh | tan-thinh | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-023 | Thịnh Đán | Phường Thịnh Đán | thinh-dan | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-024 | Thịnh Đức | Xã Thịnh Đức | thinh-duc | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-025 | Thủy Đường | Xã Thủy Đường | thuy-duong | Xã | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-026 | Tích Lương | Phường Tích Lương | tich-luong | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-027 | Trung Thành | Phường Trung Thành | trung-thanh | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-028 | Trưng Vương | Phường Trưng Vương | trung-vuong | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-08-029 | Túc Duyên | Phường Túc Duyên | tuc-duyen | Phường | TN-08 | Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-001 | Bình Long | Xã Bình Long | binh-long | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-002 | Cúc Đường | Xã Cúc Đường | cuc-duong | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-003 | Dân Tiến | Xã Dân Tiến | dan-tien | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-004 | Đình Cả | Thị trấn Đình Cả | dinh-ca | Thị trấn | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-005 | La Hiên | Xã La Hiên | la-hien | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-006 | Lâu Thượng | Xã Lâu Thượng | lau-thuong | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-007 | Liên Minh | Xã Liên Minh | lien-minh | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-008 | Nghinh Tường | Xã Nghinh Tường | nghinh-tuong | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-009 | Phú Thượng | Xã Phú Thượng | phu-thuong | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-010 | Phương Giao | Xã Phương Giao | phuong-giao | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-011 | Sảng Mộc | Xã Sảng Mộc | sang-moc | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-012 | Thần Sa | Xã Thần Sa | than-sa | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-013 | Thượng Nung | Xã Thượng Nung | thuong-nung | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-014 | Tràng Xá | Xã Tràng Xá | trang-xa | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |
| TN-09-015 | Vũ Chấn | Xã Vũ Chấn | vu-chan | Xã | TN-09 | Võ Nhai | Huyện Võ Nhai | TN | Thái Nguyên |