Thanh Hóa — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 166 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Thanh Hóa theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (166 ward/commune-level postal codes for Thanh Hóa, post-2025 structure.) Chứa 166 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 166 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 166
⚠️ Hiển thị 20 của 166 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40106 | Hàm Rồng | Phường | P. Hàm Rồng | Ham Rong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 2 | 40140 | Quảng Phú | Phường | P. Quảng Phú | Quang Phu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 3 | 40143 | Hạc Thành | Phường | P. Hạc Thành | Hac Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 4 | 40144 | Đông Sơn | Phường | P. Đông Sơn | Dong Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 5 | 40145 | Nguyệt Viên | Phường | P. Nguyệt Viên | Nguyet Vien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 6 | 40217 | Sầm Sơn | Phường | P. Sầm Sơn | Sam Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 7 | 40218 | Nam Sầm Sơn | Phường | P. Nam Sầm Sơn | Nam Sam Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 8 | 40311 | Hoằng Thanh | Xã | X. Hoằng Thanh | Hoang Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 9 | 40312 | Hoằng Tiến | Xã | X. Hoằng Tiến | Hoang Tien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 10 | 40323 | Hoằng Sơn | Xã | X. Hoằng Sơn | Hoang Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 11 | 40331 | Hoằng Phú | Xã | X. Hoằng Phú | Hoang Phu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 12 | 40332 | Hoằng Giang | Xã | X. Hoằng Giang | Hoang Giang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 13 | 40340 | Hoằng Lộc | Xã | X. Hoằng Lộc | Hoang Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 14 | 40348 | Hoằng Châu | Xã | X. Hoằng Châu | Hoang Chau | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 15 | 40349 | Hoằng Hóa | Xã | X. Hoằng Hóa | Hoang Hoa | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 16 | 40406 | Hậu Lộc | Xã | X. Hậu Lộc | Hau Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 17 | 40413 | Hoa Lộc | Xã | X. Hoa Lộc | Hoa Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 18 | 40426 | Triệu Lộc | Xã | X. Triệu Lộc | Trieu Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 19 | 40433 | Đông Thành | Xã | X. Đông Thành | Dong Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 20 | 40434 | Vạn Lộc | Xã | X. Vạn Lộc | Van Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |