💡 Điểm chính

  • Chứa 27 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 27

⚠️ Hiển thị 20 của 27 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
TH-01Bá ThướcHuyện Bá Thướcba-thuocHuyệnTHThanh Hóa23
TH-02Bỉm SơnThị xã Bỉm Sơnbim-sonThị xãTHThanh Hóa8
TH-03Cẩm ThủyHuyện Cẩm Thủycam-thuyHuyệnTHThanh Hóa20
TH-04Đông SơnHuyện Đông Sơndong-sonHuyệnTHThanh Hóa16
TH-05Hà TrungHuyện Hà Trungha-trungHuyệnTHThanh Hóa25
TH-06Hậu LộcHuyện Hậu Lộchau-locHuyệnTHThanh Hóa27
TH-07Hoằng HóaHuyện Hoằng Hóahoang-hoaHuyệnTHThanh Hóa43
TH-08Lang ChánhHuyện Lang Chánhlang-chanhHuyệnTHThanh Hóa11
TH-09Mường LátHuyện Mường Látmuong-latHuyệnTHThanh Hóa9
TH-10Nga SơnHuyện Nga Sơnnga-sonHuyệnTHThanh Hóa27
TH-11Ngọc LặcHuyện Ngọc Lặcngoc-lacHuyệnTHThanh Hóa22
TH-12Như ThanhHuyện Như Thanhnhu-thanhHuyệnTHThanh Hóa17
TH-13Như XuânHuyện Như Xuânnhu-xuanHuyệnTHThanh Hóa18
TH-14Nông CốngHuyện Nông Cốngnong-congHuyệnTHThanh Hóa33
TH-15Quan HóaHuyện Quan Hóaquan-hoaHuyệnTHThanh Hóa18
TH-16Quan SơnHuyện Quan Sơnquan-sonHuyệnTHThanh Hóa13
TH-17Quảng XươngHuyện Quảng Xươngquang-xuongHuyệnTHThanh Hóa30
TH-18Sầm SơnThị xã Sầm Sơnsam-sonThị xãTHThanh Hóa11
TH-19Thạch ThànhHuyện Thạch Thànhthach-thanhHuyệnTHThanh Hóa28
TH-20Thanh HóaThành phố Thanh Hóathanh-hoaThành phốTHThanh Hóa38
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04