Thừa Thiên Huế — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 158 phường, xã, thị trấn thuộc Thừa Thiên Huế theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 106 Xã, 44 Phường, 8 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TTH.json). (158 wards/communes/townships of Thừa Thiên Huế under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 158 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 158 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 158
của 158
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TTH-01-001 | A Đớt | Xã A Đớt | a-dot | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-002 | A Lưới | Thị trấn A Lưới | a-luoi | Thị trấn | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-003 | A Ngo | Xã A Ngo | a-ngo | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-004 | A Roằng | Xã A Roằng | a-roang | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-005 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-006 | Đông Sơn | Xã Đông Sơn | dong-son | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-007 | Hồng Bắc | Xã Hồng Bắc | hong-bac | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-008 | Hồng Hạ | Xã Hồng Hạ | hong-ha | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-009 | Hồng Kim | Xã Hồng Kim | hong-kim | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-010 | Hồng Nam | Xã Hồng Nam | hong-nam | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-011 | Hồng Quảng | Xã Hồng Quảng | hong-quang | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-012 | Hồng Thái | Xã Hồng Thái | hong-thai | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-013 | Hồng Thượng | Xã Hồng Thượng | hong-thuong | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-014 | Hồng Thủy | Xã Hồng Thủy | hong-thuy | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-015 | Hồng Trung | Xã Hồng Trung | hong-trung | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-016 | Hồng Vân | Xã Hồng Vân | hong-van | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-017 | Hương Lâm | Xã Hương Lâm | huong-lam | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-018 | Hương Nguyên | Xã Hương Nguyên | huong-nguyen | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-019 | Hương Phong | Xã Hương Phong | huong-phong | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-020 | Nhâm | Xã Nhâm | nham | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-021 | Phú Vinh | Xã Phú Vinh | phu-vinh | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-01-022 | Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy | son-thuy | Xã | TTH-01 | A Lưới | Huyện A Lưới | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-001 | An Cựu | Phường An Cựu | an-cuu | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-002 | An Đông | Phường An Đông | an-dong | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-003 | An Hòa | Phường An Hòa | an-hoa | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-004 | An Tây | Phường An Tây | an-tay | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-005 | Đúc | Phường Đúc | duc | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-006 | Hương Long | Phường Hương Long | huong-long | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-007 | Hương Sơ | Phường Hương Sơ | huong-so | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-008 | Kim Long | Phường Kim Long | kim-long | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-009 | Phú Bình | Phường Phú Bình | phu-binh | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-010 | Phú Cát | Phường Phú Cát | phu-cat | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-011 | Phú Hậu | Phường Phú Hậu | phu-hau | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-012 | Phú Hiệp | Phường Phú Hiệp | phu-hiep | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-013 | Phú Hòa | Phường Phú Hòa | phu-hoa | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-014 | Phú Hội | Phường Phú Hội | phu-hoi | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-015 | Phú Nhuận | Phường Phú Nhuận | phu-nhuan | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-016 | Phú Thuận | Phường Phú Thuận | phu-thuan | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-017 | Phước Vĩnh | Phường Phước Vĩnh | phuoc-vinh | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-018 | Phường Đúc | Phường Phường Đúc | phuong-duc | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-019 | Tây Lộc | Phường Tây Lộc | tay-loc | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-020 | Thuận Hòa | Phường Thuận Hòa | thuan-hoa | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-021 | Thuận Lộc | Phường Thuận Lộc | thuan-loc | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-022 | Thuận Thành | Phường Thuận Thành | thuan-thanh | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-023 | Thủy An | Xã Thủy An | thuy-an | Xã | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-024 | Thủy Biều | Phường Thủy Biều | thuy-bieu | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-025 | Thủy Xuân | Phường Thủy Xuân | thuy-xuan | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-026 | Trường An | Phường Trường An | truong-an | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-027 | Vĩ Dạ | Phường Vĩ Dạ | vi-da | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-028 | Vĩnh Ninh | Phường Vĩnh Ninh | vinh-ninh | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-02-029 | Xuân Phú | Phường Xuân Phú | xuan-phu | Phường | TTH-02 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-001 | Dương Hòa | Xã Dương Hòa | duong-hoa | Xã | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-002 | Phú Bài | Phường Phú Bài | phu-bai | Phường | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-003 | Phú Sơn | Xã Phú Sơn | phu-son | Xã | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-004 | Thủy Bằng | Xã Thủy Bằng | thuy-bang | Xã | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-005 | Thủy Châu | Phường Thủy Châu | thuy-chau | Phường | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-006 | Thuỷ Dương | Phường Thuỷ Dương | thuy-duong | Phường | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-007 | Thủy Dương | Phường Thủy Dương | thuy-duong | Phường | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-008 | Thủy Lương | Phường Thủy Lương | thuy-luong | Phường | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-009 | Thủy Phù | Xã Thủy Phù | thuy-phu | Xã | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-010 | Thủy Phương | Phường Thủy Phương | thuy-phuong | Phường | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-011 | Thủy Tân | Xã Thủy Tân | thuy-tan | Xã | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-012 | Thủy Thanh | Xã Thủy Thanh | thuy-thanh | Xã | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-013 | Thuỷ Vân | Xã Thuỷ Vân | thuy-van | Xã | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-03-014 | Thủy Vân | Xã Thủy Vân | thuy-van | Xã | TTH-03 | Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-001 | Bình Điền | Xã Bình Điền | binh-dien | Xã | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-002 | Bình Thành | Phường Bình Thành | binh-thanh | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-003 | Hải Dương | Xã Hải Dương | hai-duong | Xã | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-004 | Hồng Tiến | Phường Hồng Tiến | hong-tien | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-005 | Hương An | Phường Hương An | huong-an | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-006 | Hương Bình | Xã Hương Bình | huong-binh | Xã | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-007 | Hương Chữ | Phường Hương Chữ | huong-chu | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-008 | Hương Hồ | Phường Hương Hồ | huong-ho | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-009 | Hương Phong | Xã Hương Phong | huong-phong | Xã | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-010 | Hương Thọ | Phường Hương Thọ | huong-tho | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-011 | Hương Toàn | Xã Hương Toàn | huong-toan | Xã | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-012 | Hương Vân | Phường Hương Vân | huong-van | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-013 | Hương Văn | Phường Hương Văn | huong-van | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-014 | Hương Vinh | Xã Hương Vinh | huong-vinh | Xã | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-015 | Hương Xuân | Phường Hương Xuân | huong-xuan | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-04-016 | Tứ Hạ | Phường Tứ Hạ | tu-ha | Phường | TTH-04 | Hương Trà | Huyện Hương Trà | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-001 | Hương Giang | Xã Hương Giang | huong-giang | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-002 | Hương Hoà | Xã Hương Hoà | huong-hoa | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-003 | Hương Hữu | Xã Hương Hữu | huong-huu | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-004 | Hương Lộc | Xã Hương Lộc | huong-loc | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-005 | Hương Phú | Xã Hương Phú | huong-phu | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-006 | Hương Sơn | Xã Hương Sơn | huong-son | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-007 | Khe Tre | Thị trấn Khe Tre | khe-tre | Thị trấn | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-008 | Thượng Lộ | Xã Thượng Lộ | thuong-lo | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-009 | Thượng Long | Xã Thượng Long | thuong-long | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-010 | Thượng Nhật | Xã Thượng Nhật | thuong-nhat | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-05-011 | Thượng Quảng | Xã Thượng Quảng | thuong-quang | Xã | TTH-05 | Nam Đông | Huyện Nam Đông | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-001 | Điền Hải | Xã Điền Hải | dien-hai | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-002 | Điền Hoà | Xã Điền Hoà | dien-hoa | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-003 | Điền Hương | Xã Điền Hương | dien-huong | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-004 | Điền Lộc | Xã Điền Lộc | dien-loc | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-005 | Điền Môn | Xã Điền Môn | dien-mon | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-006 | Phong An | Xã Phong An | phong-an | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-007 | Phong Bình | Xã Phong Bình | phong-binh | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-008 | Phong Chương | Xã Phong Chương | phong-chuong | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-009 | Phong Điền | Thị trấn Phong Điền | phong-dien | Thị trấn | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-010 | Phong Hải | Xã Phong Hải | phong-hai | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-011 | Phong Hiền | Xã Phong Hiền | phong-hien | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-012 | Phong Hoà | Xã Phong Hoà | phong-hoa | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-013 | Phong Mỹ | Xã Phong Mỹ | phong-my | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-014 | Phong Sơn | Xã Phong Sơn | phong-son | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-015 | Phong Th | Xã Phong Th | phong-th | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-016 | Phong Thu | Xã Phong Thu | phong-thu | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-06-017 | Phong Xuân | Xã Phong Xuân | phong-xuan | Xã | TTH-06 | Phong Điền | Huyện Phong Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-001 | Lăng Cô | Thị trấn Lăng Cô | lang-co | Thị trấn | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-002 | Lộc An | Xã Lộc An | loc-an | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-003 | Lộc Bình | Xã Lộc Bình | loc-binh | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-004 | Lộc Bổn | Xã Lộc Bổn | loc-bon | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-005 | Lộc Điền | Xã Lộc Điền | loc-dien | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-006 | Lộc Hòa | Xã Lộc Hòa | loc-hoa | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-007 | Lộc Sơn | Xã Lộc Sơn | loc-son | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-008 | Lộc Thủy | Xã Lộc Thủy | loc-thuy | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-009 | Lộc Tiến | Xã Lộc Tiến | loc-tien | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-010 | Lộc Trì | Xã Lộc Trì | loc-tri | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-011 | Lộc Vĩnh | Xã Lộc Vĩnh | loc-vinh | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-012 | Phú Lộc | Thị trấn Phú Lộc | phu-loc | Thị trấn | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-013 | Vinh Giang | Xã Vinh Giang | vinh-giang | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-014 | Vinh Hải | Xã Vinh Hải | vinh-hai | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-015 | Vinh Hiền | Xã Vinh Hiền | vinh-hien | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-016 | Vinh Hưng | Xã Vinh Hưng | vinh-hung | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-017 | Vinh Mỹ | Xã Vinh Mỹ | vinh-my | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-07-018 | Xuân Lộc | Xã Xuân Lộc | xuan-loc | Xã | TTH-07 | Phú Lộc | Huyện Phú Lộc | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-001 | Phú An | Xã Phú An | phu-an | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-002 | Phú Đa | Thị trấn Phú Đa | phu-da | Thị trấn | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-003 | Phú Diên | Xã Phú Diên | phu-dien | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-004 | Phú Dương | Xã Phú Dương | phu-duong | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-005 | Phú Hải | Xã Phú Hải | phu-hai | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-006 | Phú Hồ | Xã Phú Hồ | phu-ho | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-007 | Phú Lương | Xã Phú Lương | phu-luong | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-008 | Phú Mậu | Xã Phú Mậu | phu-mau | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-009 | Phú Mỹ | Xã Phú Mỹ | phu-my | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-010 | Phú Thanh | Xã Phú Thanh | phu-thanh | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-011 | Phú Thuận | Xã Phú Thuận | phu-thuan | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-012 | Phú Thượng | Xã Phú Thượng | phu-thuong | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-013 | Phú Xuân | Xã Phú Xuân | phu-xuan | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-014 | Thuận An | Thị trấn Thuận An | thuan-an | Thị trấn | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-015 | Vinh An | Xã Vinh An | vinh-an | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-016 | Vinh Hà | Xã Vinh Hà | vinh-ha | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-017 | Vinh Phú | Xã Vinh Phú | vinh-phu | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-018 | Vinh Thái | Xã Vinh Thái | vinh-thai | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-019 | Vinh Thanh | Xã Vinh Thanh | vinh-thanh | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-08-020 | Vinh Xuân | Xã Vinh Xuân | vinh-xuan | Xã | TTH-08 | Phú Vang | Huyện Phú Vang | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-001 | Quảng An | Xã Quảng An | quang-an | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-002 | Quảng Công | Xã Quảng Công | quang-cong | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-003 | Quảng Lợi | Xã Quảng Lợi | quang-loi | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-004 | Quảng Ngạn | Xã Quảng Ngạn | quang-ngan | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-005 | Quảng Phú | Xã Quảng Phú | quang-phu | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-006 | Quảng Phước | Xã Quảng Phước | quang-phuoc | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-007 | Quảng Thái | Xã Quảng Thái | quang-thai | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-008 | Quảng Thành | Xã Quảng Thành | quang-thanh | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-009 | Quảng Thọ | Xã Quảng Thọ | quang-tho | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-010 | Quảng Vinh | Xã Quảng Vinh | quang-vinh | Xã | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |
| TTH-09-011 | Sịa | Thị trấn Sịa | sia | Thị trấn | TTH-09 | Quảng Điền | Huyện Quảng Điền | TTH | Thừa Thiên Huế |