Trà Vinh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 114 phường, xã, thị trấn thuộc Trà Vinh theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 8 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 85 Xã, 18 Phường, 11 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TV.json). (114 wards/communes/townships of Trà Vinh under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 114 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 114 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 114
⚠️ Hiển thị 20 của 114 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TV-01-001 | An Trường | Xã An Trường | an-truong | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-002 | An Trường A | Xã An Trường A | an-truong-a | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-003 | Bình Phú | Xã Bình Phú | binh-phu | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-004 | Càng Long | Thị trấn Càng Long | cang-long | Thị trấn | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-005 | Đại Phúc | Xã Đại Phúc | dai-phuc | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-006 | Đại Phước | Xã Đại Phước | dai-phuoc | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-007 | Đức Mỹ | Xã Đức Mỹ | duc-my | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-008 | Huyền Hội | Xã Huyền Hội | huyen-hoi | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-009 | Mỹ Cẩm | Xã Mỹ Cẩm | my-cam | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-010 | Nhị Long | Xã Nhị Long | nhi-long | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-011 | Nhị Long Phú | Xã Nhị Long Phú | nhi-long-phu | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-012 | Phương Thạnh | Xã Phương Thạnh | phuong-thanh | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-013 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-01-014 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | TV-01 | Càng Long | Huyện Càng Long | TV | Trà Vinh |
| TV-02-001 | An Phú Tân | Xã An Phú Tân | an-phu-tan | Xã | TV-02 | Cầu Kè | Huyện Cầu Kè | TV | Trà Vinh |
| TV-02-002 | Cầu Kè | Thị trấn Cầu Kè | cau-ke | Thị trấn | TV-02 | Cầu Kè | Huyện Cầu Kè | TV | Trà Vinh |
| TV-02-003 | Châu Điền | Xã Châu Điền | chau-dien | Xã | TV-02 | Cầu Kè | Huyện Cầu Kè | TV | Trà Vinh |
| TV-02-004 | Hòa Ân | Xã Hòa Ân | hoa-an | Xã | TV-02 | Cầu Kè | Huyện Cầu Kè | TV | Trà Vinh |
| TV-02-005 | Hòa Tân | Xã Hòa Tân | hoa-tan | Xã | TV-02 | Cầu Kè | Huyện Cầu Kè | TV | Trà Vinh |
| TV-02-006 | Ninh Thới | Xã Ninh Thới | ninh-thoi | Xã | TV-02 | Cầu Kè | Huyện Cầu Kè | TV | Trà Vinh |