Vi Tuyen Quang Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
335 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Tuyên Quang sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 335 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 335 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 335
⚠️ Hiển thị 20 của 335 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 2 | 00691 | Phường Quang Trung | 00688 | Nhập một phần | Thành phố Hà Giang (024) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 2 | 00691 | Phường Trần Phú | 00691 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Giang (024) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 2 | 00691 | Phường Ngọc Hà | 00692 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Giang (024) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 2 | 00691 | Phường Minh Khai | 00697 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Giang (024) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 2 | 00691 | Xã Phong Quang | 00934 | Nhập toàn bộ | Huyện Vị Xuyên (030) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 1 | 00694 | Phường Quang Trung | 00688 | Nhập một phần | Thành phố Hà Giang (024) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 1 | 00694 | Phường Nguyễn Trãi | 00694 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Giang (024) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 1 | 00694 | Xã Phương Độ | 00946 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Giang (024) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 1 | 00694 | Xã Phương Thiện | 00949 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Giang (024) | Tỉnh Hà Giang (02) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Nông Tiến | 02212 | Xã Tràng Đà | 02209 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Nông Tiến | 02212 | Phường Nông Tiến | 02212 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Nông Tiến | 02212 | Xã Thái Bình | 02494 | Nhập một phần | Huyện Yên Sơn (075) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 02215 | Phường Phan Thiết | 02200 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 02215 | Phường Minh Xuân | 02203 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 02215 | Phường Tân Quang | 02206 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 02215 | Phường Ỷ La | 02215 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 02215 | Phường Tân Hà | 02216 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 02215 | Xã Kim Phú | 02497 | Nhập một phần | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 02215 | Xã Trung Môn | 02488 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Sơn (075) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Mỹ Lâm | 02509 | Xã Kim Phú | 02497 | Nhập một phần | Thành phố Tuyên Quang (070) | Tỉnh Tuyên Quang (08) |