Tuyên Quang — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 124 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Tuyên Quang theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (124 ward/commune-level postal codes for Tuyên Quang, post-2025 structure.) Chứa 124 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 124 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 124
⚠️ Hiển thị 20 của 124 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20108 | Ngọc Đường | Xã | X. Ngọc Đường | Ngoc Duong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 2 | 20114 | Hà Giang 1 | Phường | P. Hà Giang 1 | Ha Giang 1 | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 3 | 20115 | Hà Giang 2 | Phường | P. Hà Giang 2 | Ha Giang 2 | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 4 | 20206 | Vị Xuyên | Xã | X. Vị Xuyên | Vi Xuyen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 5 | 20209 | Linh Hồ | Xã | X. Linh Hồ | Linh Ho | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 6 | 20212 | Tùng Bá | Xã | X. Tùng Bá | Tung Ba | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 7 | 20213 | Thuận Hòa | Xã | X. Thuận Hòa | Thuan Hoa | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 8 | 20214 | Minh Tân | Xã | X. Minh Tân | Minh Tan | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 9 | 20215 | Thanh Thủy | Xã | X. Thanh Thủy | Thanh Thuy | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 10 | 20218 | Lao Chải | Xã | X. Lao Chải | Lao Chai | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 11 | 20221 | Phú Linh | Xã | X. Phú Linh | Phu Linh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 12 | 20223 | Cao Bồ | Xã | X. Cao Bồ | Cao Bo | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 13 | 20224 | Thượng Sơn | Xã | X. Thượng Sơn | Thuong Son | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 14 | 20226 | Việt Lâm | Xã | X. Việt Lâm | Viet Lam | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 15 | 20229 | Bạch Ngọc | Xã | X. Bạch Ngọc | Bach Ngoc | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 16 | 20306 | Yên Minh | Xã | X. Yên Minh | Yen Minh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 17 | 20310 | Thắng Mố | Xã | X. Thắng Mố | Thang Mo | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 18 | 20312 | Bạch Đích | Xã | X. Bạch Đích | Bach Dich | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 19 | 20317 | Đường Thượng | Xã | X. Đường Thượng | Duong Thuong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 20 | 20318 | Du Già | Xã | X. Du Già | Du Gia | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |