Vận động viên Olympic Việt Nam 1980–2020 (117) - Tải miễn phí
Tất cả vận động viên thi đấu cho Việt Nam (mã VIE) tại Thế vận hội Mùa hè và Mùa đông 1980–2020 theo olympedia.org: họ tên, ngày và nơi sinh, ngày mất (nếu có), các kỳ tham dự, môn, số lần thi đấu và số huy chương (hcv/hcb/hcd = số nội dung đạt huy chương đó). Nơi sinh giữ nguyên theo nguồn. Không gồm Nam Việt Nam (VNM) và Thế vận hội Trẻ. Chứa 117 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 117 bản ghi / 16 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 117
⚠️ Hiển thị 20 của 117 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id Van Dong Vien | Ho Ten | Ngay Sinh | Noi Sinh | Vung Sinh | Quoc Gia Sinh | Ngay Mat | Doan Theo Nguon | Cac Ky The Van Hoi | Nam Dau Tien | Nam Cuoi Cung | Cac Mon | So Lan Thi Dau | Hcv | Hcb | Hcd |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51677 | Chung Thị Thanh Lan | 1962-01-17 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 79306 | Dương Đức Thủy | 1961-04-14 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 51678 | Hoàng Thị Hoà | 1951-06-06 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 51688 | Lâm Văn Hoành | 1963-08-19 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 44836 | Lê Minh Hiển | 1953-01-01 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 79309 | Lê Quang Khải | 1952-09-02 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 44837 | Nghiêm Văn Sẩn | 1940-05-10 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 60833 | Nguyễn Kim Thiềng | 1960-10-30 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Wrestling | 1 | |||||||
| 51698 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 1947-06-06 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||||||
| 79314 | Nguyễn Quyễn | 1952-10-21 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 44830 | Nguyễn Quốc Cường | 1949-10-28 | Vietnam | 1980 Mùa hè; 1988 Mùa hè; 1992 Mùa hè | 1980 | 1992 | Shooting | 3 | |||||||
| 79301 | Nguyễn Thị Hoàng Na | 1955-10-26 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 51676 | Nguyễn Thị Hồng Bích | 1963-07-27 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||||||
| 44840 | Nguyễn Tiến Trung | 1962-07-04 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 2 | |||||||
| 60831 | Nguyễn Văn Công | 1960-04-10 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Wrestling | 1 | |||||||
| 60830 | Nguyễn Ðình Chi | 1953-01-20 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Wrestling | 1 | |||||||
| 51685 | Nguyễn Ðăng Bình | 1956-02-03 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 44841 | Nguyễn Đức Uýnh | 1955-02-10 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 44835 | Ngô Hữu Kính | 1951-04-16 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 44834 | Phan Huy Khảng | 1938-08-30 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 |