Việt Nam tại Thế vận hội Olympic — kết quả thi đấu 1980–2020 (175) - Tải miễn phí
Toàn bộ kết quả thi đấu của vận động viên Việt Nam (mã VIE) tại các kỳ Thế vận hội Mùa hè và Mùa đông theo olympedia.org: năm, loại Thế vận hội, môn, nội dung, vận động viên, đồng đội, thứ hạng và huy chương (nếu có). Mỗi bản ghi = một vận động viên trong một nội dung. Giai đoạn đến 2022 (Paris 2024 chưa có trong nguồn). Không gồm các lần tham dự dưới tên Nam Việt Nam (mã VNM, 1952–1972) và Thế vận hội Trẻ. Tên môn, nội dung và mã thứ hạng giữ nguyên theo nguồn (tiếng Anh; "=5" = đồng hạng, "DNS" = không xuất phát, "3 h2 r1/3" = hạng trong lượt đấu). Chứa 175 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 175 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 175
⚠️ Hiển thị 20 của 175 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Nam | Loai The Van Hoi | The Van Hoi Nguon | Mon | Noi Dung | Van Dong Vien | Id Van Dong Vien | Doi Hoac Dong Doi | Thu Hang | Dong Hang | Huy Chuong |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Athletics | 1,500 metres, Men (Olympic) | Lê Quang Khải | 79309 | 10 h3 r1/3 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Athletics | 1,500 metres, Women (Olympic) | Trịnh Thị Bé | 79300 | 11 h2 r1/2 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Athletics | 100 metres, Women (Olympic) | Trần Thanh Vân | 79299 | 8 h4 r1/4 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Athletics | 200 metres, Women (Olympic) | Trần Thị Ngọc Anh | 79297 | 5 h2 r1/4 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Athletics | 400 metres, Women (Olympic) | Trần Thị Ngọc Anh | 79297 | 8 h5 r1/3 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Athletics | Long Jump, Women (Olympic) | Nguyễn Thị Hoàng Na | 79301 | 19 r1/2 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Athletics | Marathon, Men (Olympic) | Nguyễn Quyễn | 79314 | 50 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Athletics | Triple Jump, Men (Olympic) | Dương Đức Thủy | 79306 | 19 r1/2 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Shooting | Free Pistol, 50 metres, Open (Olympic) | Ngô Hữu Kính | 44835 | 22 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Shooting | Free Pistol, 50 metres, Open (Olympic) | Phan Huy Khảng | 44834 | 20 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Shooting | Rapid-Fire Pistol, 25 metres, Open (Olympic) | Nguyễn Quốc Cường | 44830 | =23 | true | ||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Shooting | Rapid-Fire Pistol, 25 metres, Open (Olympic) | Nguyễn Đức Uýnh | 44841 | =26 | true | ||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Shooting | Small-Bore Rifle, Prone, 50 metres, Open (Olympic) | Lê Minh Hiển | 44836 | =44 | true | ||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Shooting | Small-Bore Rifle, Prone, 50 metres, Open (Olympic) | Nguyễn Tiến Trung | 44840 | =48 | true | ||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Shooting | Small-Bore Rifle, Three Positions, 50 metres, Open (Olympic) | Nghiêm Văn Sẩn | 44837 | 35 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Shooting | Small-Bore Rifle, Three Positions, 50 metres, Open (Olympic) | Nguyễn Tiến Trung | 44840 | 29 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Swimming (Aquatics) | 100 metres Backstroke, Men (Olympic) | Lâm Văn Hoành | 51688 | 30 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Swimming (Aquatics) | 100 metres Backstroke, Women (Olympic) | Nguyễn Thị Hồng Bích | 51676 | 25 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Swimming (Aquatics) | 100 metres Breaststroke, Men (Olympic) | Nguyễn Mạnh Tuấn | 51698 | 21 | |||
| 1980 | Mùa hè | 1980 Summer Olympics | Swimming (Aquatics) | 100 metres Breaststroke, Women (Olympic) | Phạm Thị Phú | 51680 | 23 |