💡 Điểm chính

  • Chứa 359 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 359

⚠️ Hiển thị 20 của 359 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Phú Khương28756Phường Phú Khương28756Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Phú Khương28756Phường 828759Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Phú Khương28756Xã Phú Hưng28786Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Phú Khương28756Xã Nhơn Thạnh28795Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường An Hội28777Phường An Hội28777Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường An Hội28777Xã Mỹ Thạnh An28792Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường An Hội28777Xã Phú Nhuận28798Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường An Hội28777Xã Sơn Phú29014Nhập toàn bộHuyện Giồng Trôm (834)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Sơn Đông28783Phường 628762Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Sơn Đông28783Xã Sơn Đông28783Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Sơn Đông28783Xã Tam Phước28831Nhập toàn bộHuyện Châu Thành (831)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Bến Tre28789Phường 728780Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Bến Tre28789Xã Bình Phú28789Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Bến Tre28789Xã Thanh Tân28906Nhập toàn bộHuyện Mỏ Cày Bắc (838)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Phú Tân28858Phường Phú Tân28757Nhập toàn bộThành phố Bến Tre (829)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Phú Tân28858Xã Phước Thạnh28846Nhập toàn bộHuyện Châu Thành (831)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Phú Tân28858Xã Hữu Định28858Nhập toàn bộHuyện Châu Thành (831)Tỉnh Bến Tre (83)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Trà Vinh29242Phường 129239Nhập toàn bộThành phố Trà Vinh (842)Tỉnh Trà Vinh (84)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Trà Vinh29242Phường 329242Nhập toàn bộThành phố Trà Vinh (842)Tỉnh Trà Vinh (84)
86Tỉnh Vĩnh LongPhường Trà Vinh29242Phường 929260Nhập toàn bộThành phố Trà Vinh (842)Tỉnh Trà Vinh (84)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04