Vĩnh Long — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 124 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Vĩnh Long theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (124 ward/commune-level postal codes for Vĩnh Long, post-2025 structure.) Chứa 124 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 124 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 124
⚠️ Hiển thị 20 của 124 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 85114 | Tân Ngãi | Phường | P. Tân Ngãi | Tan Ngai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 2 | 85117 | Thanh Đức | Phường | P. Thanh Đức | Thanh Duc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 3 | 85118 | Long Châu | Phường | P. Long Châu | Long Chau | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 4 | 85119 | Phước Hậu | Phường | P. Phước Hậu | Phuoc Hau | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 5 | 85120 | Tân Hạnh | Phường | P. Tân Hạnh | Tan Hanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 6 | 85206 | Long Hồ | Xã | X. Long Hồ | Long Ho | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 7 | 85211 | An Bình | Xã | X. An Bình | An Binh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 8 | 85216 | Phú Quới | Xã | X. Phú Quới | Phu Quoi | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 9 | 85306 | Tam Bình | Xã | X. Tam Bình | Tam Binh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 10 | 85308 | Hòa Hiệp | Xã | X. Hòa Hiệp | Hoa Hiep | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 11 | 85314 | Song Phú | Xã | X. Song Phú | Song Phu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 12 | 85321 | Ngãi Tứ | Xã | X. Ngãi Tứ | Ngai Tu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 13 | 85323 | Cái Ngang | Xã | X. Cái Ngang | Cai Ngang | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 14 | 85406 | Tân Quới | Xã | X. Tân Quới | Tan Quoi | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 15 | 85408 | Mỹ Thuận | Xã | X. Mỹ Thuận | My Thuan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 16 | 85414 | Tân Lược | Xã | X. Tân Lược | Tan Luoc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 17 | 85506 | Cái Vồn | Phường | P. Cái Vồn | Cai Von | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 18 | 85513 | Đông Thành | Phường | P. Đông Thành | Dong Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 19 | 85514 | Bình Minh | Phường | P. Bình Minh | Binh Minh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 20 | 85606 | Trà Ôn | Xã | X. Trà Ôn | Tra On | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |