Vĩnh Phúc — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 137 phường, xã, thị trấn thuộc Vĩnh Phúc theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 112 Xã, 13 Phường, 12 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/VP.json). (137 wards/communes/townships of Vĩnh Phúc under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 137 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 137 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 137
⚠️ Hiển thị 20 của 137 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VP-01-001 | Bá Hiến | Xã Bá Hiến | ba-hien | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-002 | Đạo Đức | Xã Đạo Đức | dao-duc | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-003 | Gia Khánh | Thị trấn Gia Khánh | gia-khanh | Thị trấn | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-004 | Hương Canh | Thị trấn Hương Canh | huong-canh | Thị trấn | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-005 | Hương Sơn | Xã Hương Sơn | huong-son | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-006 | Phú Xuân | Xã Phú Xuân | phu-xuan | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-007 | Quất Lưu | Xã Quất Lưu | quat-luu | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-008 | Sơn Lôi | Xã Sơn Lôi | son-loi | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-009 | Tam Hợp | Xã Tam Hợp | tam-hop | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-010 | Tân Phong | Xã Tân Phong | tan-phong | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-011 | Thanh Lãng | Thị trấn Thanh Lãng | thanh-lang | Thị trấn | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-012 | Thiện Kế | Xã Thiện Kế | thien-ke | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-013 | Trung Mỹ | Xã Trung Mỹ | trung-my | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-001 | Bắc Bình | Xã Bắc Bình | bac-binh | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-002 | Bàn Giản | Xã Bàn Giản | ban-gian | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-003 | Đình Chu | Xã Đình Chu | dinh-chu | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-004 | Đồng Ích | Xã Đồng Ích | dong-ich | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-005 | Hoa Sơn | Thị trấn Hoa Sơn | hoa-son | Thị trấn | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-006 | Hợp Lý | Xã Hợp Lý | hop-ly | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-007 | Lập Thạch | Thị trấn Lập Thạch | lap-thach | Thị trấn | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |