Việt Nam — Phường, xã, đặc khu (toàn quốc) - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã và đặc khu trên toàn quốc Việt Nam sau khi bỏ cấp huyện (rearrangement tháng 7/2025). Cấu trúc hai cấp: tỉnh/thành phố trung ương → phường/xã/đặc khu. Mỗi bản ghi gồm mã đơn vị, tên, phân loại, và thông tin tỉnh/thành phố trung ương cha. Chứa 3321 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 3321 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 3321
⚠️ Hiển thị 20 của 3,321 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En | Province Code | Province Name | Province Codename |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phường Ba Đình | phuong_ba_dinh | ba_dinh | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 8 | Phường Ngọc Hà | phuong_ngoc_ha | ngoc_ha | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 25 | Phường Giảng Võ | phuong_giang_vo | giang_vo | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 70 | Phường Hoàn Kiếm | phuong_hoan_kiem | hoan_kiem | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 82 | Phường Cửa Nam | phuong_cua_nam | cua_nam | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 91 | Phường Phú Thượng | phuong_phu_thuong | phu_thuong | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 97 | Phường Hồng Hà | phuong_hong_ha | hong_ha | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 103 | Phường Tây Hồ | phuong_tay_ho | tay_ho | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 118 | Phường Bồ Đề | phuong_bo_de | bo_de | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 127 | Phường Việt Hưng | phuong_viet_hung | viet_hung | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 136 | Phường Phúc Lợi | phuong_phuc_loi | phuc_loi | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 145 | Phường Long Biên | phuong_long_bien | long_bien | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 160 | Phường Nghĩa Đô | phuong_nghia_do | nghia_do | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 166 | Phường Cầu Giấy | phuong_cau_giay | cau_giay | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 175 | Phường Yên Hòa | phuong_yen_hoa | yen_hoa | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 190 | Phường Ô Chợ Dừa | phuong_o_cho_dua | o_cho_dua | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 199 | Phường Láng | phuong_lang | lang | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 226 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | phuong_van_mieu_quoc_tu_giam | van_mieu_quoc_tu_giam | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 229 | Phường Kim Liên | phuong_kim_lien | kim_lien | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 235 | Phường Đống Đa | phuong_dong_da | dong_da | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |