💡 Điểm chính

  • Contains 64 records / 4 fields
  • Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
  • Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_%C4%91%C6%A1n_v%E1%BB%8B_h%C3%A0nh_ch%C3%ADnh_Vi%E1%BB%87t_Nam_theo_HDI

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 64

⚠️ Hiển thị 20 của 64 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Rank Province Hdi Level
1Hà Nội0,799Cao
2Thành phố Hồ Chí Minh0,795Cao
3Bà Rịa – Vũng Tàu0,793Cao
4Hải Phòng0,782Cao
5Đà Nẵng0,779Cao
6Quảng Ninh0,769Cao
7Bắc Ninh0,768Cao
8Đồng Nai0,753Cao
9Vĩnh Phúc0,751Cao
10Hưng Yên0,745Cao
11Thái Nguyên0,743Cao
12Bình Dương0,736Cao
13Hải Dương0,735Cao
14Hà Nam0,729Cao
15Ninh Bình0,727Cao
16Cần Thơ0,719Cao
17Bắc Giang0,714Cao
18Hà Tĩnh0,713Cao
19Thái Bình0,711Cao
20Khánh Hòa0,707Cao
Nguồn: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_%C4%91%C6%A1n_v%E1%BB%8B_h%C3%A0nh_ch%C3%ADnh_Vi%E1%BB%87t_Nam_theo_HDI Cập nhật lần cuối: 2026-10