Việt Nam tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games) - Free Download
Thành tích huy chương và thứ hạng của đoàn thể thao Việt Nam qua các kỳ SEA Games. Contains 27 records. Download in Excel, CSV, PDF formats.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Contains 27 records / 7 fields
- Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
- Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/Việt_Nam_tại_Đại_hội_Thể_thao_Đông_Nam_Á
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 27
⚠️ Hiển thị 20 của 27 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Games | Athletes | Gold | Silver | Bronze | Total | Rank |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Băng Cốc 1959 | Không rõ | 5 | 5 | 6 | 16 | 5 |
| Rangoon 1961 | Không rõ | 9 | 5 | 8 | 22 | 4 |
| Kuala Lumpur 1965 | Không rõ | 5 | 7 | 7 | 19 | 6 |
| Băng Cốc 1967 | Không rõ | 6 | 10 | 17 | 33 | 5 |
| Rangoon 1969 | Không rõ | 9 | 5 | 8 | 22 | 4 |
| Kuala Lumpur 1971 | Không rõ | 3 | 6 | 9 | 18 | 6 |
| Singapore 1973 | Không rõ | 2 | 13 | 10 | 25 | 6 |
| Kuala Lumpur 1989 | 46 | 3 | 11 | 5 | 19 | 7 |
| Manila 1991 | 100 | 7 | 12 | 10 | 29 | 7 |
| Singapore 1993 | 139 | 9 | 6 | 19 | 34 | 6 |
| Chiang Mai 1995 | 180 | 10 | 18 | 24 | 52 | 6 |
| Jakarta 1997 | 340 | 35 | 48 | 50 | 133 | 5 |
| Bandar Seri Begawan 1999 | 174 | 17 | 20 | 27 | 64 | 5 |
| Kuala Lumpur 2001 | 431 | 33 | 35 | 64 | 132 | 4 |
| Hà Nội–Thành phố Hồ Chí Minh 2003 | 752 | 158 | 97 | 91 | 346 | 1 |
| Manila 2005 | 528 | 71 | 71 | 86 | 228 | 3 |
| Nakhon Ratchasima 2007 | 624 | 64 | 58 | 82 | 204 | 3 |
| Viêng Chăn 2009 | 671 | 83 | 75 | 57 | 215 | 2 |
| Jakarta–Palembang 2011 | 608 | 96 | 92 | 100 | 288 | 3 |
| Naypyidaw 2013 | 511 | 74 | 85 | 86 | 245 | 3 |