Ga đường sắt ở Việt Nam - Tải miễn phí
Danh sách ga đường sắt (nhà ga xe lửa) nằm trên lãnh thổ Việt Nam. Nguồn dữ liệu là Wikidata, truy xuất qua điểm cuối SPARQL công khai (query.wikidata.org) với truy vấn ?x wdt:P31 wd:Q55488 kèm wdt:P17 wd:Q881 (quốc gia = Việt Nam). Theo quy tắc giữ nguyên văn bản bản ngữ, chỉ giữ các thực thể có nhãn tiếng Việt thực sự (rdfs:label@vi). Mỗi bản ghi gồm tên tiếng Việt, tên tiếng Anh, toạ độ WGS84 và liên kết Wikipedia tiếng Việt. Đây là tập dữ liệu ga đường sắt (nhà ga xe lửa) đầu tiên trong nhóm tiếng Việt — mọi bản ghi đều truy nguyên tới một QID Wikidata. Độ phủ: 282/287 toạ độ, 286/287 vi.wikipedia. Chứa 287 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 287 bản ghi / 7 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 287
⚠️ Hiển thị 20 của 287 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Wikidata Id | Name Vi | Name En | Latitude | Longitude | Wikipedia Vi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Q130514609 | Ga An Cựu | Ga An Cựu | 16.452365 | 107.599628 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_An_C%E1%BB%B1u |
| 2 | Q130321397 | Ga An Hòa | Ga An Hòa | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_An_H%C3%B2a | ||
| 3 | Q60363898 | Ga An Mỹ | An Mỹ railway station | 15.596389 | 108.4275 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_An_M%E1%BB%B9 |
| 4 | Q2012224 | Ga Biên Hòa | Biên Hòa railway station | 10.95083 | 106.82639 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_Bi%C3%AAn_H%C3%B2a |
| 5 | Q60433821 | Ga Bàn Cờ | Ga Bàn Cờ | 21.032222 | 106.7775 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%C3%A0n_C%E1%BB%9D |
| 6 | Q130495455 | Ga Bàu Cá | Ga Bàu Cá | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%C3%A0u_C%C3%A1 | ||
| 7 | Q60299831 | Ga Bình Lục | Bình Lục railway station | 20.493056 | 105.997222 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%C3%ACnh_L%E1%BB%A5c |
| 8 | Q60363915 | Ga Bình Sơn | Bình Sơn railway station | 15.286944 | 108.758889 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%C3%ACnh_S%C6%A1n |
| 9 | Q4914343 | Ga Bình Thuận | Binh Thuan Railway Station | 10.968611 | 108.003056 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%C3%ACnh_Thu%E1%BA%ADn |
| 10 | Q1284826 | Ga Bình Triệu | Bình Triệu railway station | 10.827311 | 106.71596 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%C3%ACnh_Tri%E1%BB%87u |
| 11 | Q60367510 | Ga Bình Định | Bình Định railway station | 13.887222 | 109.100833 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%C3%ACnh_%C4%90%E1%BB%8Bnh |
| 12 | Q55843076 | Ga Bạch Hạc | Bạch Hạc railway station | 21.290278 | 105.464722 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%A1ch_H%E1%BA%A1c |
| 13 | Q54314436 | Ga Bản Thí | Bản Thí railway station | 21.766944 | 106.733611 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%A3n_Th%C3%AD |
| 14 | Q60364809 | Ga Bảo Chánh | Bảo Chánh railway station | 10.9525 | 107.325833 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%A3o_Ch%C3%A1nh |
| 15 | Q55842993 | Ga Bảo Hà | Bảo Hà railway station | 22.178611 | 104.355 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%A3o_H%C3%A0 |
| 16 | Q60433644 | Ga Bảo Sơn | Ga Bảo Sơn | 21.36968 | 106.317417 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%A3o_S%C6%A1n |
| 17 | Q4838555 | Ga Bắc Giang | Bắc Giang railway station | 21.278889 | 106.191389 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%AFc_Giang |
| 18 | Q55840782 | Ga Bắc Hồng | Bắc Hồng railway station | 21.171667 | 105.799722 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%AFc_H%E1%BB%93ng |
| 19 | Q54314586 | Ga Bắc Lệ | Bắc Lệ railway station | 21.516111 | 106.431389 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%AFc_L%E1%BB%87 |
| 20 | Q4838561 | Ga Bắc Ninh | Bắc Ninh railway station | 21.178333 | 106.055833 | https://vi.wikipedia.org/wiki/Ga_B%E1%BA%AFc_Ninh |