Sân bay — Việt Nam - Tải miễn phí
Danh sách đầy đủ các sân bay và phi trường tại Việt Nam — bao gồm mã ICAO/IATA, thành phố, tỉnh/thành, tọa độ WGS84, độ cao (feet) và múi giờ. Nguồn: mborsetti/airportsdata, được lọc theo country=VN. (Complete list of airports in Vietnam — ICAO/IATA codes, city, province, WGS84 coordinates, elevation in feet, timezone. Source: mborsetti/airportsdata filtered to country=VN.) Chứa 30 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 30 bản ghi / 13 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: https://github.com/mborsetti/airportsdata
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 30
⚠️ Hiển thị 20 của 30 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Icao | Iata | Name | City | Subdivision | Subdivision Native | Country | Country Native | Elevation Ft | Latitude | Longitude | Timezone | Lid |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VVBM | BMV | Buon Ma Thuot Airport | Buon Ma Thuot | Ha-Nội | Hà Nội | VN | Việt Nam | 1729 | 12.6683 | 108.12 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVCA | VCL | Chu Lai International Airport | Dung Quat Bay | VN | Việt Nam | 10 | 15.4033 | 108.706 | Asia/Ho_Chi_Minh | |||
| VVCI | HPH | Cat Bi International Airport | Haiphong | Hải-Phong | Hải Phòng | VN | Việt Nam | 6 | 20.8194 | 106.725 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVCL | Cam Ly Airport | Lam-Dồng | Lâm Đồng | VN | Việt Nam | 4937 | 11.95028 | 108.411 | Asia/Ho_Chi_Minh | |||
| VVCM | CAH | Ca Mau Airport | Ca Mau City | Cần-Thơ | Cần Thơ | VN | Việt Nam | 6 | 9.17767 | 105.17778 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVCR | CXR | Cam Ranh Airport | Nha Trang | Khanh-Hoa | Khánh Hòa | VN | Việt Nam | 40 | 11.9982 | 109.219 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVCS | VCS | Co Ong Airport | Con Ong | Ba-Rịa-Vung-Tau | Bà Rịa – Vũng Tàu | VN | Việt Nam | 20 | 8.73183 | 106.633 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVCT | VCA | Tra Noc Airport | Can Tho | Lao-Cai | Lào Cai | VN | Việt Nam | 9 | 10.0851 | 105.712 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVDB | DIN | Dien Bien Phu Airport | Dien Bien Phu | Lai-Chau | Lai Châu | VN | Việt Nam | 1611 | 21.3975 | 103.008 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVDH | VDH | Dong Hoi Airport | Dong Hoi | Yen-Bai | Yên Bái | VN | Việt Nam | 59 | 17.515 | 106.59056 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVDL | DLI | Lien Khuong Airport | Dalat | Lam-Dồng | Lâm Đồng | VN | Việt Nam | 3156 | 11.75 | 108.367 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVDN | DAD | Da Nang International Airport | Da Nang | Da-Nẵng | Đà Nẵng | VN | Việt Nam | 33 | 16.0439 | 108.199 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVGL | Gia Lam Air Base | Hanoi | Ha-Nội | Hà Nội | VN | Việt Nam | 50 | 21.0405 | 105.886 | Asia/Ho_Chi_Minh | ||
| VVKP | Kep Air Base | Kep | Bắc-Giang | Bắc Giang | VN | Việt Nam | 55 | 21.3946 | 106.261 | Asia/Ho_Chi_Minh | ||
| VVNB | HAN | Noi Bai International Airport | Hanoi | Ha-Nội | Hà Nội | VN | Việt Nam | 39 | 21.2212 | 105.807 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVNS | SQH | Na-San Airport | Son-La | Sơn-La | Sơn La | VN | Việt Nam | 2133 | 21.217 | 104.033 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVNT | Nha Trang Air Base | Nha Trang | Khanh-Hoa | Khánh Hòa | VN | Việt Nam | 20 | 12.2275 | 109.192 | Asia/Ho_Chi_Minh | ||
| VVPB | HUI | Phu Bai Airport | Hue | Bắc-Ninh | Bắc Ninh | VN | Việt Nam | 48 | 16.4015 | 107.703 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVPC | UIH | Phu Cat Airport | Quy Nohn | Khanh-Hoa | Khánh Hòa | VN | Việt Nam | 80 | 13.955 | 109.042 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVPK | PXU | Pleiku Airport | Pleiku | VN | Việt Nam | 2434 | 14.0045 | 108.017 | Asia/Ho_Chi_Minh |