Hệ đo lường cổ Việt Nam - Free Download
Các đơn vị đo lường cổ của Việt Nam (độ dài, diện tích, thể tích, khối lượng) như trượng, thước, mẫu, sào, cân, lạng, kèm chữ Hán/Nôm và giá trị quy đổi. Contains 48 records. Download in Excel, CSV, PDF formats.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Contains 48 records / 8 fields
- Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
- Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/H%E1%BB%87_%C4%91o_l%C6%B0%E1%BB%9Dng_c%E1%BB%95_Vi%E1%BB%87t_Nam
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 48
⚠️ Hiển thị 20 của 48 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Unit | Quantity | Han Nom | Old Value | Old Conversion | Modern Value | Modern Conversion | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| trượng | Độ dài | 丈 | 4 m | 2 ngũ = 10 thước | |||
| ngũ | Độ dài | 五 | 2 m | 5 thước | |||
| thước hay xích | Độ dài | 尺 | 40 cm | 10 tấc | 1 m | 10 tấc | |
| tấc | Độ dài | 𡬷 | 4 cm | 10 phân | 10 cm | 10 phân | |
| phân | Độ dài | 分 | 4 mm | 10 ly | 1 cm | 10 ly | |
| ly hay li | Độ dài | 釐 | 0,4 mm | 10 hào | 1 mm | ||
| hào | Độ dài | 毫 | 0,04 mm | 10 ti | |||
| ti | Độ dài | 絲 | 4 µm | 10 hốt | |||
| hốt | Độ dài | 忽 | 0,4 µm | 10 vi | |||
| vi | Độ dài | 微 | 0,04 µm | ||||
| mẫu | Diện tích | 畝 | 3600 m² | 10 sào | 4970 m² | ||
| sào | Diện tích | 巢 | 360 m² | 10 miếng | 497 m² | ||
| miếng | Diện tích | 36 m² | 1,5 xích | 3 ngũ × 3 ngũ | |||
| xích hay thước | Diện tích | 尺/𡱩 | 24 m² | 10 tấc | 33 m² | ||
| than | Diện tích | 4 m² | 1 ngũ × 1 ngũ | ||||
| tấc hay thốn | Diện tích | 𡬷/寸 | 2,4 m² | 10 phân | 3,3135 m² | ||
| phân | Diện tích | 0,24 m² | 1,5 ô | ||||
| ô hay ghế | Diện tích | 0,16 m² | 10 khấu | 1 thước × 1 thước | |||
| khấu | Diện tích | 0,016 m² | |||||
| miếng | Thể tích | 14,4 m³ | 3 ngũ × 3 ngũ × 1 thước | Đo đất trong mua bán đất |